fast time scale
Định nghĩa
fast time scale (danh từ) – Thang thời gian nhanh: Trong mô phỏng và xử lý dữ liệu, "fast time scale" là thang thời gian được sử dụng khi hệ số thang thời gian nhỏ hơn một (tức là thời gian trong mô phỏng trôi nhanh hơn so với thời gian thực). Nó cho phép mô phỏng các quá trình diễn ra trong khoảng thời gian ngắn hoặc tăng tốc quá trình để quan sát kết quả nhanh hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Trong mô phỏng máy tính về biến đổi khí hậu, thang thời gian nhanh được sử dụng để mô hình hóa các mô hình thời tiết hàng ngày.)
- (Hệ thống xử lý dữ liệu hoạt động trên thang thời gian nhanh để phân tích các giao dịch thị trường chứng khoán theo thời gian thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on a fast time scale": ở thang thời gian nhanh (dùng để mô tả cách thức hoạt động hoặc mô phỏng).
- The chemical reactions are simulated on a fast time scale to observe intermediate states. (Các phản ứng hóa học được mô phỏng ở thang thời gian nhanh để quan sát các trạng thái trung gian.)
"fast time scale factor": hệ số thang thời gian nhanh (chỉ tỷ lệ giữa thời gian mô phỏng và thời gian thực khi nhỏ hơn một).
- A fast time scale factor of 0.1 means one second in simulation equals ten seconds in reality. (Hệ số thang thời gian nhanh là 0,1 có nghĩa là một giây trong mô phỏng tương đương với mười giây trong thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Time scale (danh từ): thang thời gian (khái niệm chung).
- Slow time scale (danh từ): thang thời gian chậm (khi hệ số thang thời gian lớn hơn một).
- Time-scale factor (danh từ): hệ số thang thời gian (tỷ lệ giữa thời gian mô phỏng và thời gian thực).
Từ đồng nghĩa
- Accelerated time scale: thang thời gian tăng tốc.
- Compressed time scale: thang thời gian nén (thời gian được rút ngắn).
- Rapid time scale: thang thời gian nhanh (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fast time scale" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng:
- Speed up on a fast time scale: tăng tốc trên thang thời gian nhanh.
- The simulation speeds up on a fast time scale to finish within minutes. (Mô phỏng tăng tốc trên thang thời gian nhanh để hoàn thành trong vài phút.)
Thành ngữ liên quan
- In the fast lane: ở làn đường nhanh (ám chỉ tốc độ cao, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "fast time scale").
- The project moved in the fast lane with a fast time scale. (Dự án diễn ra ở làn đường nhanh với thang thời gian nhanh.)