fastball
Định nghĩa
Danh từ: (thể thao, đặc biệt là bóng chày) Một cú ném bóng với tốc độ tối đa, thường được ném thẳng về phía người đánh bóng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vung gậy chậm trước cú ném nhanh.)
- (Người ném bóng đã thực hiện một cú ném nhanh đạt tốc độ 100 dặm một giờ.)
- (Người đánh bóng đã bị bất ngờ bởi tốc độ của cú ném nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to throw a fastball": thực hiện một cú ném nhanh.
- The pitcher's signature move is to throw a fastball down the middle. (Động tác đặc trưng của người ném bóng là ném một cú ném nhanh vào giữa khu vực.)
"to swing at a fastball": vung gậy đánh vào cú ném nhanh.
- He often swings at fastballs too early. (Anh ấy thường vung gậy quá sớm khi đối mặt với cú ném nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fastball (danh từ): không có biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành thuật ngữ chuyên ngành.
- Fastball grip (cách cầm bóng để ném nhanh).
- Fastball pitcher (người ném bóng chuyên về cú ném nhanh).
Từ đồng nghĩa
Smoke: (tiếng lóng) cú ném nhanh, thường dùng trong bóng chày.
- He showed batters nothing but smoke. (Anh ấy chỉ cho người đánh bóng thấy toàn cú ném nhanh.)
Heat: (tiếng lóng) cú ném mạnh và nhanh.
- The pitcher brought the heat in the ninth inning. (Người ném bóng đã tung ra những cú ném nhanh trong hiệp thứ chín.)
Thành ngữ liên quan
"to bring the fastball": thể hiện khả năng ném nhanh mạnh mẽ.
- In the final inning, the pitcher decided to bring the fastball. (Trong hiệp cuối, người ném bóng quyết định tung ra những cú ném nhanh.)
"to live or die by the fastball": phụ thuộc hoàn toàn vào cú ném nhanh (thường dùng để chỉ chiến thuật của người ném bóng).
- He lives or dies by the fastball; if it's not working, he struggles. (Anh ấy sống chết với cú ném nhanh; nếu nó không hiệu quả, anh ấy sẽ gặp khó khăn.)