fastest

fastest

The cheetah is the fastest land animal.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dạng so sánh nhất của "fast"):

    • Nhanh nhất: Chỉ tốc độ hoặc thời gian ngắn nhất khi thực hiện một hành động, di chuyển hoặc quá trình nào đó.
    • Nhanh nhẹn nhất: Chỉ khả năng phản ứng hoặc hành động với tốc độ cao hơn tất cả các đối tượng khác.
  2. Trạng từ (dạng so sánh nhất của "fast"):

    • Một cách nhanh nhất: Chỉ cách thức thực hiện hành động với tốc độ cao nhất có thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The fastest runner in the race won the gold medal. (Vận động viên chạy nhanh nhất trong cuộc đua đã giành huy chương vàng.)
    • This is the fastest car I have ever driven. (Đây chiếc xe nhanh nhất tôi từng lái.)
  • Trạng từ:

    • He ran fastest among all the competitors. (Anh ấy chạy nhanh nhất trong số tất cả các đối thủ.)
    • She finished the test fastest in the class. ( ấy hoàn thành bài kiểm tra nhanh nhất trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fastest way": cách nhanh nhất (để đạt được mục tiêu).

    • Taking the highway is the fastest way to get to the airport. (Đi đường cao tốc cách nhanh nhất để đến sân bay.)
  • "fastest growing": phát triển nhanh nhất.

    • This company is the fastest growing startup in the tech industry. (Công ty này startup phát triển nhanh nhất trong ngành công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fast (tính từ/trạng từ): nhanh.
    • He is a fast runner. (Anh ấy một vận động viên chạy nhanh.)
  • Faster (tính từ/trạng từ, so sánh hơn): nhanh hơn.
    • She runs faster than her brother. ( ấy chạy nhanh hơn anh trai mình.)
  • Speed (danh từ): tốc độ.
    • The speed of the train is impressive. (Tốc độ của tàu hỏa thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quickest: nhanh nhất (thường dùng trong ngữ cảnh thời gian).
    • This is the quickest route to the city center. (Đây tuyến đường nhanh nhất đến trung tâm thành phố.)
  • Swiftest: nhanh nhất (trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương).
    • The swiftest bird in the sky is the peregrine falcon. (Loài chim nhanh nhất trên bầu trời chim cắt lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speed up: tăng tốc.
    • We need to speed up the process to meet the deadline. (Chúng ta cần tăng tốc quy trình để kịp hạn chót.)
  • Fast forward: tua nhanh (video, băng ghi âm).
    • Can you fast forward to the part where the song starts? (Bạn có thể tua nhanh đến đoạn bài hát bắt đầu không?)
Thành ngữ liên quan
  • Fast and furious: nhanh mạnh mẽ (chỉ hành động hoặc sự kiện diễn ra với tốc độ cao cường độ lớn).
    • The action in the movie was fast and furious. (Hành động trong bộ phim diễn ra nhanh mạnh mẽ.)
  • Hold fast: giữ vững, bám chặt.
    • He held fast to his beliefs despite criticism. (Anh ấy giữ vững niềm tin của mình bất chấp chỉ trích.)

Từ gần giống