fastidiously
Trạng từ: Một cách cầu kỳ, tỉ mỉ, khó tính; mô tả hành động được thực hiện với sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ, đôi khi đến mức quá mức cần thiết, hoặc với thái độ kén chọn, đòi hỏi cao.
- (Cô ấy lau dọn bếp một cách cầu kỳ, chà sạch mọi góc cho đến khi nó lấp lánh.)
- (Anh ấy sắp xếp sách trên kệ một cách tỉ mỉ theo màu sắc và kích thước.)
- (Đầu bếp nếm thử từng nguyên liệu một cách khó tính trước khi cho vào món ăn.)
- "fastidiously calculated": được tính toán một cách cầu kỳ.
- The composer fastidiously calculated every note to create a perfect harmony. (Nhà soạn nhạc đã tính toán từng nốt nhạc một cách cầu kỳ để tạo nên sự hòa âm hoàn hảo.)
- "fastidiously maintained": được bảo dưỡng một cách tỉ mỉ.
- The vintage car was fastidiously maintained by its owner. (Chiếc xe cổ được chủ nhân bảo dưỡng một cách tỉ mỉ.)
- Fastidious (tính từ): cầu kỳ, khó tính, tỉ mỉ.
- She is a fastidious eater who only eats organic food. (Cô ấy là một người ăn uống khó tính, chỉ ăn thực phẩm hữu cơ.)
- Fastidiousness (danh từ): sự cầu kỳ, tính tỉ mỉ.
- His fastidiousness in cleaning is almost obsessive. (Sự cầu kỳ của anh ấy trong việc lau dọn gần như là ám ảnh.)
- Meticulously: một cách tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
- Painstakingly: một cách cẩn thận, kỳ công.
- Particularly: một cách đặc biệt, kén chọn.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fastidiously". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - To do something fastidiously: làm việc gì đó một cách cầu kỳ. - She fastidiously checked every detail of the report. (Cô ấy kiểm tra từng chi tiết của báo cáo một cách cầu kỳ.)
Không có thành ngữ trực tiếp chứa "fastidiously". Tuy nhiên, ý nghĩa của nó có thể được diễn đạt qua các thành ngữ như: - To dot the i's and cross the t's: chú ý đến từng chi tiết nhỏ, làm mọi thứ một cách chính xác. - He fastidiously dots the i's and cross the t's in every project. (Anh ấy chú ý đến từng chi tiết nhỏ trong mỗi dự án.)