fasting

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhịn ăn, sự kiêng ăn: "fasting" chỉ hành động không ăn uống (hoặc ăn rất hạn chế) trong một khoảng thời gian nhất định, thường lý do tôn giáo, sức khỏe hoặc tâm linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fasting is an important practice in many religions. (Nhịn ăn một thực hành quan trọng trong nhiều tôn giáo.)
    • She decided to try intermittent fasting for health benefits. ( ấy quyết định thử nhịn ăn gián đoạn lợi ích sức khỏe.)
    • The doctor recommended fasting before the blood test. (Bác sĩ khuyên nên nhịn ăn trước khi xét nghiệm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a fast": thực hiện một đợt nhịn ăn.

    • He went on a fast for spiritual cleansing. (Anh ấy đã thực hiện một đợt nhịn ăn để thanh lọc tâm linh.)
  • "to break one's fast": kết thúc việc nhịn ăn (thường bằng bữa ăn đầu tiên sau thời gian nhịn).

    • Muslims break their fast at sunset during Ramadan. (Người Hồi giáo kết thúc việc nhịn ăn vào lúc hoàng hôn trong tháng Ramadan.)
  • "water fasting": chỉ uống nước trong thời gian nhịn ăn.

    • Water fasting is a strict form of fasting. (Nhịn ăn bằng nước một hình thức nhịn ăn nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fast (động từ): hành động nhịn ăn.

    • They fast for 30 days during Ramadan. (Họ nhịn ăn trong 30 ngày trong tháng Ramadan.)
  • Faster (danh từ): người đang nhịn ăn.

    • A faster must avoid food and drink. (Một người nhịn ăn phải tránh thức ăn đồ uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstention from food: kiêng ăn (cách nói trang trọng hơn).
  • Fasting period: thời gian nhịn ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fast off: bắt đầu nhịn ăn (ít dùng, chủ yếu trong văn cảnh tôn giáo).
    • They fast off at dawn. (Họ bắt đầu nhịn ăn lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Fasting is half of patience (thành ngữ tôn giáo): nhịn ăn một nửa của sự kiên nhẫn.
    • As the saying goes, fasting is half of patience. (Như câu nói, nhịn ăn một nửa của sự kiên nhẫn.)