fastnacht

fastnacht

A child enjoys a powdered fastnacht on Shrove Tuesday.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh rán truyền thống ăn vào Thứ Ba trước Mùa Chay: "fastnacht" một loại bánh rán (doughnut) được làm từ bột , trứng, sữa, đường, thường được chiên giòn ăn vào ngày Shrove Tuesday (Thứ Ba Xám) – ngày cuối cùng trước khi bắt đầu Mùa Chay (Lent) trong truyền thống Kitô giáo. Loại bánh này nguồn gốc từ văn hóa Đức được phổ biếncác cộng đồng người Mỹ gốc Đức.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi làm bánh fastnacht vào mỗi Thứ Ba trước Mùa Chay như một truyền thống gia đình.)
  • (Tiệm bánh bán hàng trăm chiếc bánh fastnacht vào ngày trước khi Mùa Chay bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fastnacht Day": Ngày Thứ Ba trước Mùa Chay, cũng được gọi là Shrove Tuesday hoặc Mardi Gras.

    • In some regions, Fastnacht Day is celebrated with parades and feasting. (Ở một số vùng, Ngày Fastnacht được tổ chức bằng diễu hành tiệc tùng.)
  • "Fastnacht dough": Bột bánh fastnacht, thường được làm với men nở để qua đêm.

    • The secret to good fastnacht is letting the dough rise slowly. (Bí quyết để bánh fastnacht ngon để bột nở từ từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fasnacht (danh từ): Biến thể chính tả khác của "fastnacht".

    • The Pennsylvania Dutch call it fasnacht. (Người Pennsylvania Dutch gọi fasnacht.)
  • Doughnut (danh từ): Bánh rán nói chung, nhưng fastnacht hình dạng tròn hoặc vuông, không lỗgiữa.

    • A doughnut has a hole, but a fastnacht is solid. (Bánh doughnut lỗ, nhưng fastnacht bánh đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Paczkis: Bánh rán Ba Lan ăn vào cùng ngày.
  • Malasadas: Bánh rán Bồ Đào Nha ăn vào dịp lễ hội.
  • Berliner: Bánh rán Đức có nhân mứt, ăn vào ngày lễ.
Thành ngữ liên quan
  • "Fastnacht tradition": Truyền thống ăn bánh fastnacht vào ngày cuối cùng trước Mùa Chay.

    • Keeping the fastnacht tradition alive is important for our community. (Giữ gìn truyền thống fastnacht điều quan trọng đối với cộng đồng chúng tôi.)
  • "Fastnacht party": Bữa tiệc nơi mọi người cùng làm ăn bánh fastnacht.

    • We hosted a fastnacht party for the whole neighborhood. (Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc fastnacht cho cả khu phố.)