fat farm

fat farm

A woman attends a fat farm for a week of healthy meals and exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trại giảm cân: "fat farm" một thuật ngữ không trang trọng, dùng để chỉ một khu nghỉ dưỡng sức khỏe hoặc spa chuyên giúp mọi người giảm cân thông qua chế độ ăn kiêng, tập luyện các liệu pháp chăm sóc sức khỏe.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã dành hai tuần ở một trại giảm cân để giảm cân trước đám cưới.)
  • (Nhiều người nổi tiếng đến các trại giảm cân để lấy lại vóc dáng nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fat farm" thường mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai, không phải thuật ngữ y khoa chính thống.
    • After the holidays, he joked that he needed a fat farm. (Sau kỳ nghỉ lễ, anh ấy đùa rằng mình cần một trại giảm cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Fat camp: trại giảm cân (thường dành cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên).

    • The summer fat camp helped many kids develop healthy habits. (Trại giảm cân mùa đã giúp nhiều trẻ em hình thành thói quen lành mạnh.)
  • Weight loss retreat: khu nghỉ dưỡng giảm cân (thuật ngữ trang trọng hơn).

    • She prefers a weight loss retreat over a fat farm. ( ấy thích khu nghỉ dưỡng giảm cân hơn trại giảm cân.)
Từ đồng nghĩa
  • Health spa: spa sức khỏe.
  • Diet camp: trại ăn kiêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go to a fat farm: đến một trại giảm cân.
    • He decided to go to a fat farm to improve his health. (Anh ấy quyết định đến một trại giảm cân để cải thiện sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan
  • Slim down: giảm cân, trở nên thon thả hơn (không phải thành ngữ trực tiếp nhưng liên quan đến mục đích của "fat farm").
    • She slimmed down after attending a fat farm. ( ấy đã giảm cân sau khi tham gia một trại giảm cân.)