fat tuesday
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun):
- Ngày Thứ Ba Béo (Fat Tuesday): Ngày cuối cùng trước Mùa Chay (Lent) trong Kitô giáo, thường được tổ chức bằng các lễ hội, tiệc tùng và ăn uống xa hoa, đặc biệt nổi tiếng ở New Orleans (Mỹ). Tên gọi này bắt nguồn từ truyền thống sử dụng hết các thực phẩm béo (như bơ, trứng, sữa) trước khi bước vào Mùa Chay kiêng khem.
Ví dụ sử dụng
- (Hàng năm, New Orleans tổ chức một cuộc diễu hành lớn cho Ngày Thứ Ba Béo.)
- (Mọi người ăn bánh vua và mặc trang phục sặc sỡ vào Ngày Thứ Ba Béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fat Tuesday" thường được dùng đồng nghĩa với Mardi Gras (tiếng Pháp nghĩa là "Thứ Ba Béo"), đặc biệt trong bối cảnh lễ hội ở New Orleans.
- The streets of the French Quarter are packed during Fat Tuesday. (Các con phố của Khu Phố Pháp đông đúc trong Ngày Thứ Ba Béo.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrove Tuesday: Tên gọi khác của Fat Tuesday trong truyền thống Kitô giáo, nhấn mạnh vào việc xưng tội (shrive) trước Mùa Chay.
- Mardi Gras: Từ tiếng Pháp tương tự, thường dùng để chỉ lễ hội kéo dài nhiều ngày lên đến đỉnh điểm vào Fat Tuesday.
Từ đồng nghĩa
- Mardi Gras: Lễ hội Thứ Ba Béo (thường dùng để chỉ cả mùa lễ hội, không chỉ riêng ngày).
- Pancake Day: Tên gọi phổ biến ở Anh, do truyền thống ăn bánh kếp (pancake) vào ngày này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to celebrate Fat Tuesday": tổ chức lễ hội Ngày Thứ Ba Béo.
- "to observe Fat Tuesday": tuân theo truyền thống của Ngày Thứ Ba Béo.
Thành ngữ liên quan
- "Eat, drink, and be merry, for tomorrow we diet": Ăn uống vui vẻ, vì ngày mai ta ăn kiêng (ám chỉ tinh thần của Fat Tuesday trước Mùa Chay).
- On Fat Tuesday, people follow the saying "Eat, drink, and be merry, for tomorrow we diet." (Vào Ngày Thứ Ba Béo, mọi người theo câu nói "Ăn uống vui vẻ, vì ngày mai ta ăn kiêng.")