fat-soluble vitamin
Danh từ: vitamin tan trong chất béo
- Vitamin tan trong chất béo: Là loại vitamin có khả năng hòa tan trong chất béo và dung môi hòa tan chất béo, thay vì hòa tan trong nước. Các vitamin này thường được dự trữ trong mô mỡ và gan của cơ thể, và không cần được bổ sung hàng ngày như vitamin tan trong nước.
- (Vitamin A, D, E và K là các loại vitamin tan trong chất béo.)
- (Cơ thể cần chất béo để hấp thụ các vitamin tan trong chất béo.)
"Fat-soluble vitamin deficiency": tình trạng thiếu hụt vitamin tan trong chất béo.
- Fat-soluble vitamin deficiency can lead to night blindness and bone problems. (Thiếu hụt vitamin tan trong chất béo có thể dẫn đến quáng gà và các vấn đề về xương.)
"Fat-soluble vitamin toxicity": ngộ độc vitamin tan trong chất béo do tích tụ quá mức.
- Taking too many supplements can cause fat-soluble vitamin toxicity. (Uống quá nhiều thực phẩm bổ sung có thể gây ngộ độc vitamin tan trong chất béo.)
- Water-soluble vitamin (danh từ): vitamin tan trong nước (ví dụ: vitamin nhóm B, vitamin C).
- Unlike fat-soluble vitamins, water-soluble vitamins are not stored in the body. (Không giống như vitamin tan trong chất béo, vitamin tan trong nước không được dự trữ trong cơ thể.)
- Vitamin hòa tan trong chất béo: cách diễn đạt tương đương, nhấn mạnh tính chất hòa tan.
- Vitamin dạng dầu: thuật ngữ thông dụng trong dinh dưỡng, ám chỉ các vitamin thường có trong dầu mỡ.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ liên quan: - Store up fat-soluble vitamins: dự trữ vitamin tan trong chất béo. - The liver stores up fat-soluble vitamins for future use. (Gan dự trữ các vitamin tan trong chất béo để sử dụng sau này.)
- Absorb fat-soluble vitamins: hấp thụ vitamin tan trong chất béo.
- You need dietary fat to absorb fat-soluble vitamins. (Bạn cần chất béo trong chế độ ăn để hấp thụ vitamin tan trong chất béo.)
Không có thành ngữ trực tiếp cho thuật ngữ này. Tuy nhiên, có thể liên hệ với khái niệm: - "Fat of the land": không liên quan trực tiếp, nhưng gợi ý về sự dồi dào và tích trữ (giống như cách vitamin tan trong chất béo được dự trữ).