fata morgana

fata morgana

A traveler sees a fata morgana shimmering above the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảo ảnh quang học: "Fata morgana" một loại ảo ảnh phức tạp, thường xuất hiện trên biển hoặc vùng đất rộng, tạo ra hình ảnh méo mó, biến dạng của các vật thểxa (như tàu thuyền, lâu đài). Hiện tượng này được đặt tên theo phù thủy Morgan le Fay trong truyền thuyết Arthur, người được cho đã tạo ra những ảo ảnh nàyeo biển Messina.
dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ đã nhầm ảo ảnh fata morgana với một hạm đội tàu ma.)
  • (Trong sa mạc, một fata morgana có thể khiến các ốc đảo xa trông giống như những lâu đài cao chót vót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fata morgana" thường được dùng trong văn học hoặc khoa học để chỉ một loại ảo ảnh cụ thể do khúc xạ ánh sáng qua các lớp không khí nhiệt độ khác nhau.
    • The phenomenon of fata morgana is caused by temperature inversion in the atmosphere. (Hiện tượng fata morgana gây ra bởi sự đảo ngược nhiệt độ trong khí quyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Mirage (n): ảo ảnh (nói chung).

    • The mirage in the desert fooled many travelers. (Ảo ảnh trong sa mạc đã đánh lừa nhiều lữ khách.)
  • Superior mirage (n): ảo ảnh cấp cao, một dạng fata morgana phức tạp hơn.

    • A superior mirage can make objects appear taller than they actually are. (Một ảo ảnh cấp cao có thể khiến các vật thể trông cao hơn thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Ảo ảnh: illusion, hallucination (trong nghĩa bóng).
  • Ảo tưởng: delusion (khi dùng để chỉ điều không thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "fata morgana" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Chasing a fata morgana": đuổi theo một ảo ảnh, theo nghĩa bóng theo đuổi điều không thể đạt được.
    • His dream of becoming a millionaire overnight was just a fata morgana. (Giấc mơ trở thành triệu phú qua đêm của anh ta chỉ một ảo ảnh.)