fatah revolutionary council
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hội đồng Cách mạng Fatah: Một tổ chức khủng bố quốc tế của người Palestine, tách ra từ Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) vào năm 1974. Tổ chức này đã thực hiện các vụ tấn công khủng bố tại 20 quốc gia. Vào những năm 1980, "Fatah Revolutionary Council" được coi là nhóm khủng bố Palestine nguy hiểm và đẫm máu nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng Cách mạng Fatah chịu trách nhiệm cho nhiều vụ tấn công khủng bố vào những năm 1980.)
- (Nhiều quốc gia đã chỉ định Hội đồng Cách mạng Fatah là một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Fatah Revolutionary Council (FRC): Tên viết tắt thường được dùng trong các báo cáo an ninh.
- The FRC was known for its violent tactics. (FRC nổi tiếng với các chiến thuật bạo lực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fatah: Một nhóm chính trị và quân sự Palestine rộng lớn hơn, khác với "Fatah Revolutionary Council" vì nhóm này là một tổ chức ly khai.
- Abu Nidal Organization: Một tên gọi khác của "Fatah Revolutionary Council", được đặt theo tên người sáng lập, Abu Nidal.
Từ đồng nghĩa
- Abu Nidal Group: Nhóm Abu Nidal, tên gọi phổ biến khác.
- ANO (Abu Nidal Organization): Tổ chức Abu Nidal, viết tắt thường dùng.
Các cụm từ liên quan
- Split from the PLO: Tách ra từ PLO.
- The Fatah Revolutionary Council split from the PLO in 1974. (Hội đồng Cách mạng Fatah tách khỏi PLO vào năm 1974.)
- Terrorist attacks: Các vụ tấn công khủng bố.
- The group carried out terrorist attacks across multiple continents. (Nhóm này đã thực hiện các vụ tấn công khủng bố trên nhiều châu lục.)
Thành ngữ liên quan
- Considered the most dangerous: Được coi là nguy hiểm nhất.
- In the 1980s, the Fatah Revolutionary Council was considered the most dangerous Palestinian terror group. (Vào những năm 1980, Hội đồng Cách mạng Fatah được coi là nhóm khủng bố Palestine nguy hiểm nhất.)