fatah

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Fatah: Một tổ chức chính trị quân sự của người Palestine, được thành lập bởi Yasser Arafat vào năm 1958, với mục tiêu thành lập một nhà nước Palestine độc lập. Tổ chức này đã hoạt động tích cực trong các cuộc xung đột tại Trung Đông, đặc biệt trong thập niên 1960 1970.

dụ sử dụng
  • (Fatah ban đầu một phong trào du kích trước khi trở thành một đảng chính trị lớn.)
  • (Hiệp định Oslo năm 1993 đánh dấu một bước ngoặt cho Fatah Tổ chức Giải phóng Palestine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "al-Fatah": Một tên gọi khác của tổ chức này, thường được dùng trong các văn bản lịch sử.
    • Al-Fatah carried out numerous acts of international terrorism in western Europe and the Middle East in the 1970s. (Al-Fatah đã thực hiện nhiều hành động khủng bố quốc tếTây Âu Trung Đông trong thập niên 1970.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatah (danh từ riêng): Không biến thể chính thức, nhưng thường được viết hoa để chỉ tổ chức cụ thể này.
  • Fatah Party: Đảng Fatah, một đảng chính trị hiện tại của người Palestine.
    • The Fatah Party remains a dominant force in Palestinian politics. (Đảng Fatah vẫn một lực lượng thống trị trong chính trị Palestine.)
Từ đồng nghĩa
  • Palestine Liberation Organization (PLO): Tổ chức Giải phóng Palestine, Fatah một thành viên chủ chốt.
  • Palestinian National Liberation Movement: Tên đầy đủ của Fatah trong tiếngRập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "Fatah" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Fatah". Tuy nhiên, trong bối cảnh chính trị, từ này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về hòa bình Trung Đông.