fatality rate

fatality rate

The fatality rate is shown on a chart in the public health report.

Định nghĩa

Danh từ: Tỷ lệ tử vong (fatality rate) tỷ số giữa số người chết trong một khu vực so với tổng dân số của khu vực đó, thường được biểu thị trên 1.000 người mỗi năm. Thuật ngữ này thường được dùng trong y tế công cộng, dịch tễ học thống nhân khẩu để đo lường mức độ nghiêm trọng của một bệnh dịch hoặc sự kiện.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ tử vong của căn bệnh này 2%, nghĩa cứ 100 người nhiễm bệnh thì 2 người chết.)
  • (Trong đại dịch, tỷ lệ tử vong thay đổi đáng kể theo nhóm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "case fatality rate" (tỷ lệ tử vong theo ca bệnh): tỷ lệ tử vong chỉ tính trên số ca nhiễm bệnh đã được xác nhận, thường dùng trong dịch tễ học.
    • The case fatality rate for the flu is usually below 0.1%. (Tỷ lệ tử vong theo ca bệnh của cúm thường dưới 0,1%.)
  • "crude fatality rate" (tỷ lệ tử vong thô): tỷ lệ tử vong tính trên tổng dân số, không phân biệt độ tuổi hay giới tính.
    • The crude fatality rate in the region has decreased due to better healthcare. (Tỷ lệ tử vong thô trong khu vực đã giảm nhờ chăm sóc y tế tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatality (danh từ): cái chết (do tai nạn hoặc bệnh tật).
    • The accident resulted in two fatalities. (Tai nạn đã gây ra hai ca tử vong.)
  • Mortality rate (danh từ): tỷ lệ tử vong (thường dùng đồng nghĩa với "fatality rate").
    • The mortality rate from heart disease remains high. (Tỷ lệ tử vong do bệnh tim vẫn còn cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Death rate: tỷ lệ tử vong (cách diễn đạt phổ biến, dễ hiểu hơn).
    • The death rate in the city has risen. (Tỷ lệ tử vong trong thành phố đã tăng.)
  • Lethality rate: tỷ lệ gây chết người (thường dùng trong ngữ cảnh khí hoặc chất độc).
    • The lethality rate of the poison was alarming. (Tỷ lệ gây chết người của chất độc rất đáng báo động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "fatality rate", nhưng có thể dùng động từ "to calculate" (tính toán) hoặc "to reduce" (giảm) kèm theo. - Health officials calculated the fatality rate to assess the outbreak. (Các quan chức y tế đã tính toán tỷ lệ tử vong để đánh giá đợt bùng phát.) - Efforts to reduce the fatality rate have been successful. (Những nỗ lực giảm tỷ lệ tử vong đã thành công.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "fatality rate". Tuy nhiên, có thể tham khảo cách diễn đạt gián tiếp: - "A matter of life and death" (vấn đề sống còn): liên quan đến tầm quan trọng của tỷ lệ tử vong. - Reducing the fatality rate is a matter of life and death for the community. (Giảm tỷ lệ tử vong vấn đề sống còn cho cộng đồng.)