fatback

fatback

A cook slices fatback to season the pot of beans.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt mỡ lưng lợn muối: "Fatback" phần thịt mỡ lấy từ lưng của con lợn, thường được muối hoặc xông khói để bảo quản sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt trong ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Công thức yêu cầu một miếng thịt mỡ lưng lợn muối nhỏ để thêm hương vị cho rau xanh.)
  • (Thịt mỡ lưng lợn muối thường được dùng trong các món ăn truyền thống miền Nam như rau cải xoăn đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fatback" được dùng để chỉ phần thịt mỡ cụ thể, khác với "bacon" (thịt ba chỉ xông khói) hay "lard" (mỡ lợn đã tinh chế). thường được cắt thành dải nhỏ hoặc khối để nấu chậm, giúp tăng độ béo hương vị umami cho món ăn.
    • The chef rendered the fatback slowly to make cracklings. (Đầu bếp đun chảy thịt mỡ lưng lợn muối từ từ để làm lợn chiên giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatback (n): chỉ phần thịt mỡ lưng lợn, không biến thể từ loại khác.
  • Bacon (n): thịt ba chỉ xông khói, thường cả nạc mỡ.
  • Salt pork (n): thịt lợn muối, có thể lấy từ nhiều phần khác nhau trên thân lợn.
Từ đồng nghĩa
  • Pork fatback: thịt mỡ lưng lợn (nhấn mạnh nguồn gốc).
  • Back fat: mỡ lưng (thuật ngữ chuyên ngành thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Render fatback: đun chảy mỡ từ thịt mỡ lưng lợn muối.

    • To make lard, you need to render fatback slowly over low heat. (Để làm mỡ lợn, bạn cần đun chảy thịt mỡ lưng lợn muối từ từ trên lửa nhỏ.)
  • Slice fatback: thái mỏng thịt mỡ lưng lợn muối.

    • She carefully sliced the fatback into thin strips for the stew. ( ấy cẩn thận thái thịt mỡ lưng lợn muối thành những dải mỏng cho món hầm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fatback and collards": một cụm từ chỉ món ăn đặc trưng của miền Nam Hoa Kỳ, tượng trưng cho sự giản dị truyền thống ẩm thực.
    • Growing up, fatback and collards were a staple in our household. (Lớn lên, thịt mỡ lưng lợn muối rau cải xoăn món ăn chính trong gia đình tôi.)