fatefully

fatefully

The nurse whispered fatefully to call the priest.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách mang tính định mệnh, một cách báo trước số phận: "Fatefully" mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra theo cách có vẻ như được định trước bởi số phận, thường mang hàm ý về một kết quả quan trọng hoặc bi thảm sắp xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Y tá thì thầm một cách báo trước số phận để gọi linh mục.)
  • (Anh ấy nhìn một cách định mệnh vào những đám mây đen đang tụ lạichân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fatefully" thường được dùng trong văn học hoặc tường thuật để nhấn mạnh tính chất không thể tránh khỏi của một sự kiện.
    • She fatefully decided to take the old road, not knowing it would lead to disaster. ( ấy đã quyết định một cách định mệnh đi theo con đường , không biết rằng sẽ dẫn đến thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fateful (tính từ): mang tính định mệnh, quan trọng thường bi thảm.
    • That was a fateful decision that changed their lives forever. (Đó một quyết định mang tính định mệnh đã thay đổi cuộc đời họ mãi mãi.)
  • Fate (danh từ): số phận, định mệnh.
    • They believed it was their fate to meet. (Họ tin rằng gặp nhau số phận của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophetically: một cách tiên tri, báo trước.
  • Ominously: một cách đáng ngại, báo hiệu điều xấu.
  • Inevitably: một cách không thể tránh khỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fatefully".
Thành ngữ liên quan
  • A fateful turn of events: một bước ngoặt định mệnh của các sự kiện.
    • The meeting was a fateful turn of events for both of them. (Cuộc gặp gỡ một bước ngoặt định mệnh đối với cả hai người.)