fathead

fathead

A man with a foolish expression is called a fathead by his friend.

Định nghĩa

Danh từ: - Kẻ ngu ngốc, người đần độn: "fathead" dùng để chỉ một người đàn ông hoặc người nào đó bị coi ngu ngốc, thiếu năng lực ngốc nghếch một cách đáng thất vọng. Từ này mang tính xúc phạm nhẹ, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Đừng ngu ngốc như vậy; lẽ ra anh phải biết điều đó chứ.)
  • (Cái tên ngốc đó thậm chí còn không thể làm theo những chỉ dẫn đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call someone a fathead": gọi ai đó kẻ ngu ngốc.

    • He called his coworker a fathead after the mistake. (Anh ta gọi đồng nghiệp của mình kẻ ngu ngốc sau sai lầm đó.)
  • "fathead" như một lời mắng nhiếc thân mật: đôi khi được dùng giữa bạn bè với giọng điệu đùa cợt, không ý xúc phạm nặng.

    • You forgot the keys again? You fathead! (Anh lại quên chìa khóa rồi à? Đồ ngốc!)
Biến thể từ gần giống
  • Fat-headed (tính từ): ngu ngốc, đần độn.
    • His fat-headed decision cost the company a lot of money. (Quyết định ngu ngốc của anh ta đã khiến công ty mất rất nhiều tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc.
  • Blockhead: người đần độn, chậm hiểu.
  • Dunce: người học kém, người ngu ngốc.
  • Simpleton: người ngây thơ, khờ khạo.
Thành ngữ liên quan
  • To be a fathead: một kẻ ngu ngốc.
    • Stop acting like a fathead and think before you speak. (Đừng hành động như một kẻ ngu ngốc nữa, hãy suy nghĩ trước khi nói.)