father brown

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): "Father Brown" tên của một nhân vật hư cấu, một linh mục Công giáo, người đóng vai trò thám tử chính trong loạt truyện trinh thám của nhà văn G. K. Chesterton.

dụ sử dụng
  • (Father Brown một thám tử hư cấu, người giải quyết tội phạm bằng kiến thức về bản chất con người.)
  • (Tôi thích đọc những câu chuyện về Father Brown chúng thông minh kích thích suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Father Brown" thường được dùng để chỉ cả nhân vật lẫn loạt tác phẩm văn học hoặc chuyển thể phim ảnh.
    • The Father Brown series has been adapted into a popular television show. (Loạt phim về Father Brown đã được chuyển thể thành một chương trình truyền hình nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Father Brown stories (cụm danh từ): những câu chuyện về Father Brown.
    • The Father Brown stories are known for their moral and philosophical depth. (Những câu chuyện về Father Brown nổi tiếng với chiều sâu đạo đức triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Detective priest: thám tử linh mục (mô tả chức năng của nhân vật).
  • Chesterton's priest: linh mục của Chesterton (cách gọi khác để chỉ nhân vật này).
Các cụm từ liên quan
  • "A Father Brown mystery": một vụ án bí ẩn do Father Brown giải quyết.
    • This novel is a Father Brown mystery set in a small English village. (Cuốn tiểu thuyết này một vụ án bí ẩn của Father Brown lấy bối cảnhmột ngôi làng nhỏ nước Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a Father Brown moment": (không phổ biến) một khoảnh khắc sáng suốt, giống như cách Father Brown phát hiện ra sự thật.
    • He suddenly had a Father Brown moment and realized who the real culprit was. (Anh ấy đột nhiên một khoảnh khắc sáng suốt như Father Brown nhận ra ai thủ phạm thực sự.)