father-god

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đức Chúa Trời với tư cách Người Cha: "father-god" chỉ Đức Chúa Trời được xem Người Cha trong Ba Ngôi, đặc biệt trong Kitô giáo. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ yêu thương quyền uy của Thiên Chúa đối với nhân loại.
dụ sử dụng
  • (Lạy Đức Chúa Trời Cha, xin nghe lời cầu nguyện của chúng con.)
  • (Đức Chúa Trời Cha thường được miêu tả như một hình tượng khôn ngoan nhân từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heavenly Father": một cách gọi trang trọng hơn cho "father-god", thường dùng trong cầu nguyện.

    • Our Heavenly Father, who art in heaven. (Lạy Cha chúng con ở trên trời.)
  • "God the Father": thuật ngữ thần học chính xác hơn, chỉ Ngôi thứ nhất trong Ba Ngôi.

    • God the Father is the creator of the universe. (Đức Chúa Trời Cha Đấng tạo dựng vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • God the Father (n): Đức Chúa Trời Cha.
  • Heavenly Father (n): Cha trên trời.
Từ đồng nghĩa
  • Creator: Đấng Tạo Hóa.
  • Almighty God: Đức Chúa Trời Toàn Năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn to the father-god: hướng về Đức Chúa Trời Cha (trong cầu nguyện hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ).
    • In times of trouble, many people turn to the father-god for comfort. (Trong lúc khó khăn, nhiều người hướng về Đức Chúa Trời Cha để tìm sự an ủi.)
Thành ngữ liên quan
  • The father-god's mercy: lòng thương xót của Đức Chúa Trời Cha.
    • May the father-god's mercy be upon you. (Cầu mong lòng thương xót của Đức Chúa Trời Chacùng bạn.)