fatigabilité

Học thuật
Thân thiện
fatigabilité

Une cellule montre une fatigabilité accrue après un effort prolongé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình trạng dễ mệt: "fatigabilité" là một thuật ngữ trong sinh vật học sinhhọc dùng để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một cơ thể dễ dàng cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức khi hoạt động thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fatigabilité est un symptôme fréquent de cette maladie. (Tình trạng dễ mệtmột triệu chứng thường gặp của căn bệnh này.)
    • L'examen mesure le niveau de fatigabilité du patient. (Bài kiểm tra đo lường mức độ dễ mệt của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fatigabilité accrue": tình trạng dễ mệt gia tăng, tăng mệt mỏi.

    • Les patients âgés présentent souvent une fatigabilité accrue. (Các bệnh nhân cao tuổi thường biểu hiện tình trạng dễ mệt gia tăng.)
  • "fatigabilité musculaire": tình trạng bắp dễ mệt.

    • Ce trouble se caractérise par une fatigabilité musculaire anormale. (Rối loạn này được đặc trưng bởi tình trạng bắp dễ mệt một cách bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatigable (adj): dễ mệt, dễ mỏi mệt.

    • Un enfant fatigable a besoin de plus de repos. (Một đứa trẻ dễ mệt cần được nghỉ ngơi nhiều hơn.)
  • Fatigue (n.f): sự mệt mỏi, sự mệt nhọc.

    • La fatigue est une sensation normale après un effort. (Sự mệt mỏimột cảm giác bình thường sau khi gắng sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensibilité à la fatigue: tính nhạy cảm với sự mệt mỏi.
  • Aptitude à se fatiguer: khả năng/đặc tính dễ bị mệt.
Lưu ý
  • "Fatigabilité" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinhhọc hoặc tâmhọc lâm sàng. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
fatigabilité

Une cellule montre une fatigabilité accrue après un effort prolongé.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) tình trạng dễ mệt