fatigability

fatigability

The patient's fatigability means she needs frequent rest breaks.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Khả năng dễ mệt mỏi; xu hướng nhanh chóng cảm thấy kiệt sức hoặc mất sức lực sau một hoạt động thể chất hoặc tinh thần.

dụ sử dụng
  • (Khả năng dễ mệt mỏi của bệnh nhân tăng lên sau các đợt hóa trị.)
  • (Các vận động viên khả năng dễ mệt mỏi cao có thể cần thời gian hồi phục lâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muscle fatigability": khả năng dễ mệt mỏi của bắp, thường được dùng trong y học để mô tả tình trạng yếu do bệnh .

    • Muscle fatigability is a common symptom of myasthenia gravis. (Khả năng dễ mệt mỏi của bắp triệu chứng phổ biến của bệnh nhược .)
  • "central fatigability": khả năng dễ mệt mỏi trung ương, liên quan đến hệ thần kinh trung ương.

    • Central fatigability may result from prolonged mental exertion. (Khả năng dễ mệt mỏi trung ương có thể do gắng sức tinh thần kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatigue (danh từ): sự mệt mỏi.
    • Chronic fatigue can affect daily life. (Mệt mỏi mãn tính có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.)
  • Fatigue (động từ): làm mệt mỏi.
    • The long walk fatigued the hikers. (Chuyến đi bộ dài làm mệt mỏi những người leo núi.)
  • Fatigable (tính từ): dễ mệt mỏi (hiếm dùng).
    • He is a fatigable worker. (Anh ấy một công nhân dễ mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tendency to tire: xu hướng dễ mệt.
    • Her tendency to tire quickly is due to anemia. (Xu hướng dễ mệt của ấy do thiếu máu.)
  • Lack of stamina: thiếu sức bền.
    • The lack of stamina in the elderly is normal. (Thiếu sức bềnngười già bình thường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fatigability". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "fatigue": - "Bone-tired": mệt đến tận xương tủy. - After the marathon, he was bone-tired. (Sau cuộc đua marathon, anh ấy mệt đến tận xương tủy.)