fatigue crack

fatigue crack

A fatigue crack has formed in the wing of the old airplane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết nứt do mỏi: "fatigue crack" một vết nứt nhỏ trong kim loại phát sinh do hiện tượng mỏi kim loại, tức là sự suy yếu dần dần của vật liệu dưới tác động lặp đi lặp lại của tải trọng hoặc ứng suất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer discovered a fatigue crack in the bridge's steel beam. (Kỹ sư đã phát hiện một vết nứt do mỏi trong dầm thép của cây cầu.)
    • Regular inspections are necessary to detect fatigue cracks before they cause failure. (Việc kiểm tra thường xuyên cần thiết để phát hiện các vết nứt do mỏi trước khi chúng gây ra sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to propagate a fatigue crack": làm lan truyền vết nứt do mỏi.

    • Repeated stress cycles can propagate a fatigue crack across the entire component. (Các chu kỳ ứng suất lặp đi lặp lại có thể làm lan truyền vết nứt do mỏi trên toàn bộ thành phần.)
  • "fatigue crack initiation": sự khởi đầu của vết nứt do mỏi.

    • Fatigue crack initiation often occurs at stress concentrators like holes or notches. (Sự khởi đầu của vết nứt do mỏi thường xảy ra tại các điểm tập trung ứng suất như lỗ hoặc khía.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatigue (n): sự mỏi (của vật liệu).
    • Metal fatigue led to the formation of cracks. (Sự mỏi kim loại dẫn đến sự hình thành các vết nứt.)
  • Crack (n): vết nứt (nói chung).
    • The crack in the wall was caused by settling. (Vết nứt trên tường do lún gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Fatigue fissure: vết nứt do mỏi (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
  • Stress crack: vết nứt do ứng suất (nhấn mạnh nguyên nhân ứng suất lặp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crack open: nứt ra, mở ra do nứt.
    • The metal fatigue crack caused the pipe to crack open. (Vết nứt do mỏi kim loại khiến ống nứt ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Crack in the armor: điểm yếu (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến "fatigue crack" nhưng dùng từ "crack").
    • The design flaw was a crack in the armor of the entire project. (Lỗi thiết kế một điểm yếu trong toàn bộ dự án.)