fatigue fracture

fatigue fracture

A runner experiences a fatigue fracture in her shin.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gãy xương do mệt mỏi: Một loại gãy xương xảy ra do hoạt động quá mức lặp đi lặp lại, chứ không phải do một chấn thương cụ thể nào đó. Đây tình trạng xương bị tổn thương dần dần phải chịu lực tác động nhiều lần không đủ thời gian phục hồi.

dụ sử dụng
  • (Các vận động viên thường bị gãy xương do mệt mỏibàn chân hoặc chân do tập luyện cường độ cao.)
  • (Một vết gãy xương do mệt mỏi có thể khó phát hiện trên phim X-quanggiai đoạn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stress fracture" (gãy xương do căng thẳng): Đây thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong y học, dùng để chỉ cùng một loại chấn thương.

    • The doctor diagnosed the runner with a stress fracture, also known as a fatigue fracture. (Bác sĩ chẩn đoán vận động viên chạy bộ bị gãy xương do căng thẳng, còn được gọi là gãy xương do mệt mỏi.)
  • "incomplete fracture" (gãy xương không hoàn toàn): Trong một số trường hợp, fatigue fracture chỉ một vết nứt nhỏ trên xương, chưa gãy rời hoàn toàn.

    • An incomplete fatigue fracture may heal on its own with rest. (Một vết gãy xương do mệt mỏi không hoàn toàn có thể tự lành nếu được nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatigue (danh từ): Sự mệt mỏi, kiệt sức (có thể dùng riêng lẻ, không liên quan đến xương).
    • Chronic fatigue can affect your overall health. (Mệt mỏi mãn tính có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của bạn.)
  • Fracture (danh từ): Gãy xương (thuật ngữ chung).
    • A simple fracture is easier to treat than a compound one. (Gãy xương đơn giản dễ điều trị hơn gãy xương phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Stress fracture: Gãy xương do căng thẳng (thuật ngữ y học phổ biến nhất).
  • Overuse fracture: Gãy xương do sử dụng quá mức (nhấn mạnh nguyên nhân hoạt động lặp lại).
  • March fracture: Gãy xương hành quân (thường gặpbinh lính hoặc người đi bộ đường dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "fatigue fracture". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm: - Suffer from a fatigue fracture: Bị gãy xương do mệt mỏi. - Many dancers suffer from fatigue fractures in their shins. (Nhiều công bị gãy xương do mệt mỏiống chân.) - Diagnose a fatigue fracture: Chẩn đoán gãy xương do mệt mỏi. - The doctor diagnosed a fatigue fracture after an MRI scan. (Bác sĩ đã chẩn đoán gãy xương do mệt mỏi sau khi chụp cộng hưởng từ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng: - "A hairline fracture" (gãy xương dạng tóc): Mô tả một vết nứt rất nhỏ, thường dấu hiệu sớm của fatigue fracture. - The X-ray showed a hairline fracture, which is an early stage of a fatigue fracture. (Phim X-quang cho thấy một vết nứt dạng tóc, đó giai đoạn đầu của gãy xương do mệt mỏi.)