fatigue-dress
/fə'ti:g'klouðz/ Cách viết khác : (fatigue-dress) /fə'ti:gdres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quân sự) Quần áo lao động: Trang phục đặc biệt được quân đội sử dụng cho các công việc lao động, bảo dưỡng hoặc huấn luyện thực hành, thường được làm từ vải bền, thoải mái và dễ giặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers changed into their fatigue-dress before starting the maintenance work. (Những người lính thay sang quần áo lao động trước khi bắt đầu công việc bảo dưỡng.)
- Fatigue-dress is more practical for field exercises than the standard uniform. (Quần áo lao động thiết thực hơn cho các bài tập thực địa so với đồng phục tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in fatigue-dress": mặc quần áo lao động.
- The unit was in fatigue-dress for the entire cleaning detail. (Đơn vị đã mặc quần áo lao động trong suốt buổi tổng vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fatigues (n): cách gọi tắt thông dụng của "fatigue-dress" (quần áo lao động/quân phục lao động).
- Battle Dress Uniform (BDU) (n): một loại quân phục chiến trường/lao động phổ biến.
- Utility uniform (n): đồng phục tiện ích, một thuật ngữ khác cho trang phục lao động trong quân đội.
Từ đồng nghĩa
- Work uniform: đồng phục lao động.
- Duty uniform: đồng phục trực nhật/công tác.
Lưu ý
- "Fatigue-dress" là một danh từ số nhiều, chỉ một bộ trang phục gồm cả quần và áo. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự.
danh từ số nhiều
- (quân sự) quần áo lao động