fatigues

fatigues

A soldier wears fatigues while cleaning a vehicle.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Quân phục lao động (hoặc quần áo làm việc trong quân đội). Đây bộ quân phục đặc biệt, thường được thiết kế đơn giản, bền thoải mái, binh lính mặc khi thực hiện các công việc chân tay, lao động nặng nhọc, hoặc các nhiệm vụ thực địa không yêu cầu trang phục nghi lễ.

dụ sử dụng
  • (Những người lính thay quân phục lao động trước khi dọn dẹp doanh trại.)
  • (Anh ấy mặc quân phục lao động cả ngày khi sửa xe tải.)
  • (Sau cuộc diễu hành, mọi người đều thay quân phục lao động để làm nhiệm vụ lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in fatigues": mặc quân phục lao động.

    • The general inspected the troops in fatigues. (Vị tướng kiểm tra quân đội trong quân phục lao động.)
  • "fatigues" còn có thể được dùng để chỉ bộ quần áo lao động nói chung (ngoài quân đội), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn thường mang tính chuyên ngành.

Biến thể từ gần giống
  • Fatigue (danh từ, số ít): sự mệt mỏi, kiệt sức. (Lưu ý: Đây nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến quân phục.)

    • The workers suffered from fatigue after a long day. (Các công nhân bị kiệt sức sau một ngày dài.)
  • Fatigue uniform (danh từ): đồng phục lao động (cụm từ này có thể dùng thay thế cho "fatigues" trong văn viết trang trọng).

Từ đồng nghĩa
  • Work uniform: đồng phục lao động.
  • Battle dress (BDU): quân phục chiến đấu (thường thiết kế tương tự, nhưng mang tính chiến thuật hơn).
  • Camo (camouflage) fatigues: quân phục lao động hoa văn ngụy trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fatigues" đây danh từ.

Thành ngữ liên quan
  • "To be in fatigues": ở trong trạng thái mặc quân phục lao động (thường hàm ý đang làm việc nặng nhọc hoặc nhiệm vụ thực địa).
    • The crew was in fatigues all morning, digging trenches. (Cả đội mặc quân phục lao động cả buổi sáng để đào hào.)