fatiha
Định nghĩa
Danh từ: - Surah Al-Fatiha: "Fatiha" là tên gọi của surah đầu tiên trong Kinh Qur'an, được coi là lời cầu nguyện trung tâm của Hồi giáo. Surah này được đọc trong tất cả các dịp đặc biệt cũng như trong năm lần cầu nguyện hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Người Hồi giáo đọc Fatiha khi bắt đầu mỗi buổi cầu nguyện.)
- (Fatiha được coi là tinh hoa của Kinh Qur'an.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Al-Fatiha": Dạng đầy đủ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- The imam led the congregation in reciting Al-Fatiha. (Imam dẫn dắt cộng đồng đọc Al-Fatiha.)
Biến thể và từ gần giống
- Surah (n): chương trong Kinh Qur'an.
- The Quran has 114 surahs, with Fatiha being the first. (Kinh Qur'an có 114 surah, với Fatiha là surah đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Mở đầu: trong ngữ cảnh tôn giáo, "Fatiha" có thể được dịch là "sự mở đầu" vì nó mở đầu Kinh Qur'an.
- Cầu nguyện chính: vì nó là lời cầu nguyện trung tâm trong Hồi giáo.
Các cụm từ liên quan
Recite the Fatiha: đọc Fatiha.
- It is obligatory to recite the Fatiha in every unit of prayer. (Việc đọc Fatiha là bắt buộc trong mỗi đơn vị cầu nguyện.)
Learn the Fatiha: học thuộc Fatiha.
- New Muslims are encouraged to learn the Fatiha first. (Người Hồi giáo mới được khuyến khích học thuộc Fatiha trước tiên.)
Thành ngữ liên quan
- The opening of the Book: "Fatiha" còn được gọi là "Sự mở đầu của Sách" (Kinh Qur'an).
- The Fatiha is known as the opening of the Book. (Fatiha được biết đến như sự mở đầu của Kinh Qur'an.)