fatimah
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Fatimah: Tên của người con gái út của nhà tiên tri Muhammad và là vợ của vị vua thứ tư Ali. Bà được tôn kính đặc biệt trong cộng đồng Hồi giáo Shiite. (606-632)
Ví dụ sử dụng
- (Fatimah là một nhân vật rất được kính trọng trong lịch sử Hồi giáo.)
- (Nhiều người Hồi giáo Shiite tôn vinh Fatimah như một biểu tượng của sự thuần khiết và đức hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The lineage of Fatimah": dòng dõi của Fatimah, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về gia phả Hồi giáo.
- The descendants of Fatimah are known as Sayyids. (Hậu duệ của Fatimah được gọi là Sayyids.)
Biến thể và từ gần giống
- Fatimid (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Fatimah hoặc triều đại Fatimid.
- The Fatimid Caliphate was named after Fatimah. (Triều đại Fatimid được đặt tên theo Fatimah.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- Sayyida Fatimah: một cách gọi tôn kính Fatimah, có nghĩa là "Bà chủ Fatimah".
- Sayyida Fatimah is often invoked in prayers. (Sayyida Fatimah thường được cầu nguyện.)
Thành ngữ liên quan
- "The hand of Fatimah": một biểu tượng bảo vệ phổ biến trong văn hóa Hồi giáo, còn gọi là Hamsa.
- The hand of Fatimah is believed to ward off evil spirits. (Bàn tay của Fatimah được tin là có thể xua đuổi tà ma.)