fatism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân biệt đối xử với người thừa cân: "fatism" chỉ sự kỳ thị, phân biệt đối xử dựa trên cân nặng, đặc biệt đối với những người bị coi quá khổ hoặc béo phì. Hành vi này có thể xuất hiện trong công việc, chăm sóc sức khỏe, giáo dục đời sống xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fatism is a form of discrimination that is often overlooked in society. (Fatism một hình thức phân biệt đối xử thường bị bỏ qua trong xã hội.)
    • She faced fatism at work when she was denied a promotion because of her weight. ( ấy đã đối mặt với fatism tại nơi làm việc khi bị từ chối thăng chức cân nặng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to combat fatism": chống lại sự kỳ thị cân nặng.

    • Many activists are working to combat fatism through education and advocacy. (Nhiều nhà hoạt động đang làm việc để chống lại fatism thông qua giáo dục vận động.)
  • "internalized fatism": sự kỳ thị cân nặng nội tâm hóa (khi người bị kỳ thị tự áp dụng định kiến lên bản thân).

    • Internalized fatism can lead to low self-esteem and unhealthy behaviors. (Fatism nội tâm hóa có thể dẫn đến lòng tự trọng thấp các hành vi không lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatphobia (danh từ): chứng sợ béo, một thuật ngữ tương tự chỉ sự kỳ thị hoặc sợ hãi đối với người thừa cân.
    • Fatphobia is closely related to fatism and is often used interchangeably. (Fatphobia liên quan chặt chẽ với fatism thường được dùng thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ thị cân nặng: discrimination based on weight.
  • Phân biệt đối xử về ngoại hình: appearance-based discrimination (khi tập trung vào cân nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fatism", nhưng có thể dùng:
    • Discriminate against: phân biệt đối xử với.
      • Employers should not discriminate against employees based on weight. (Nhà tuyển dụng không nên phân biệt đối xử với nhân viên dựa trên cân nặng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fatism", nhưng có thể tham khảo:
    • Judge a book by its cover: đánh giá con người qua vẻ bề ngoài.
      • Fatism is a clear example of judging a book by its cover. (Fatism một dụ rõ ràng về việc đánh giá con người qua vẻ bề ngoài.)