fats waller

fats waller

Fats Waller plays the piano with a joyful expression.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Fats Waller tên của một nhạc nhạc jazz người Mỹ, nổi tiếng với tài năng chơi piano, sáng tác biểu diễn hài hước. Ông sống từ năm 1904 đến năm 1943 được biết đến như một trong những nghệ sĩ jazz vĩ đại nhất thế kỷ 20. Từ này thường được dùng để chỉ con người hoặc phong cách âm nhạc đặc trưng của ông.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • I listened to a recording of Fats Waller playing "Ain't Misbehavin'". (Tôi đã nghe một bản ghi âm của Fats Waller chơi bài "Ain't Misbehavin'.")
    • Fats Waller was known for his energetic performances and witty lyrics. (Fats Waller nổi tiếng với những màn trình diễn tràn đầy năng lượng lời bài hát hóm hỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fats Waller style": phong cách âm nhạc đặc trưng của Fats Waller, thường mang tính vui tươi, sôi động yếu tố ngẫu hứng.
    • The pianist played in a Fats Waller style, full of stride piano techniques. (Nghệ sĩ piano đã chơi theo phong cách Fats Waller, đầy kỹ thuật stride piano.)
Biến thể từ gần giống
  • Stride piano: một phong cách chơi piano đặc trưng của Fats Waller, trong đó tay trái nhảy qua lại giữa các nốt bass hợp âm.
    • Stride piano is a key element of Fats Waller's music. (Stride piano một yếu tố chính trong âm nhạc của Fats Waller.)
Từ đồng nghĩa
  • Jazz pianist: nghệ sĩ piano jazz (chỉ chung, không đặc trưng riêng cho Fats Waller).
  • Harlem stride pianist: nghệ sĩ piano stride từ khu Harlem (một cách gọi khác dựa trên bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Fats Waller". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "play" kết hợp:
    • Play like Fats Waller: chơi nhạc theo phong cách của Fats Waller.
      • He can play like Fats Waller after years of practice. (Anh ấy có thể chơi nhạc như Fats Waller sau nhiều năm luyện tập.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định liên quan đến "Fats Waller". Tuy nhiên, tên ông thường được nhắc đến trong ngữ cảnh âm nhạc jazz để chỉ sự tài hoa hài hước.