fatten out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Làm cho béo lên, vỗ béo: "fatten out" có nghĩa làm cho ai đó hoặc vật đó trở nên mập hơn, bụ bẫm hơn, thường bằng cách cho ăn nhiều hoặc cung cấp dinh dưỡng. - Trở nên béo hơn, phát phì: Ngoài nghĩa chủ động, cụm từ này còn có thể dùng để chỉ quá trình tự nhiên của một sinh vật tích tụ mỡ hoặc tăng kích thước cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi sẽ vỗ béo đứa trẻ đang chết đói ấy bằng cách cung cấp những bữa ăn bổ dưỡng.)
  • (Người nông dân vỗ béo những con ngỗng trước mùa lễ hội.)
  • (Sau vài tuần nghỉ ngơi, chú mèo con được giải cứu bắt đầu trở nên béo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fatten out" (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để chỉ việc làm cho một thứ đó (như lợi nhuận, tài khoản) trở nên lớn hơn, đầy đặn hơn.
    • The company plans to fatten out its profits through aggressive marketing. (Công ty dự định làm cho lợi nhuận của mình trở nên dày dặn hơn thông qua tiếp thị mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatten (động từ): làm cho béo, vỗ béo (dạng cơ bản, không "out").
    • The diet will fatten you up quickly. (Chế độ ăn này sẽ làm bạn béo lên nhanh chóng.)
  • Fattening (tính từ): gây béo, dễ gây tăng cân.
    • This chocolate cake is very fattening. (Cái bánh --la này rất dễ gây béo.)
Từ đồng nghĩa
  • Plump up: làm cho phồng lên, tròn trịa lên.
    • She plumped up the pillows. ( ấy làm cho những chiếc gối trở nên phồng lên.)
  • Fatten up: vỗ béo (tương tự "fatten out", nhưng phổ biến hơn).
    • The farmer fattens up the pigs for market. (Người nông dân vỗ béo lợn để bán ra thị trường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill out: làm cho đầy đặn, phồng lên (thường dùng cho cơ thể hoặc giấy tờ).
    • She needs to fill out the application form. ( ấy cần điền vào đơn đăng ký.)
  • Plump out: làm cho tròn trịa, phồng ra (tương tự "fatten out").
    • We will plump out that poor starving child. (Chúng tôi sẽ vỗ béo đứa trẻ đang chết đói ấy.)
fatten out
The farmer will fatten out the piglets before the fair.