fatten up
Định nghĩa
Động từ (phrasal verb): Làm cho béo lên, vỗ béo: "fatten up" có nghĩa là làm cho ai đó hoặc động vật trở nên mập hơn, béo hơn, thường bằng cách cho ăn nhiều thức ăn bổ dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần vỗ béo con lợn trước khi đưa ra chợ.)
- (Bác sĩ khuyên anh ấy ăn nhiều hơn để tăng cân.)
- (Cô ấy đang cố vỗ béo chú chó con của mình bằng thức ăn đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fatten someone/something up on something": vỗ béo ai/cái gì bằng một loại thức ăn cụ thể.
- The farmer fattened the cows up on grain. (Người nông dân vỗ béo những con bò bằng ngũ cốc.)
"fatten up" (nghĩa bóng): làm cho một thứ gì đó trở nên lớn hơn, đầy đặn hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc hồ sơ.
- The company wants to fatten up its profit margins before the sale. (Công ty muốn làm dày lợi nhuận trước khi bán.)
Biến thể và từ gần giống
Fatten (v): làm cho béo lên (dạng rút gọn của "fatten up").
- The geese are fattened for the holiday. (Những con ngỗng được vỗ béo cho kỳ nghỉ lễ.)
Fattening (adj): gây béo, dễ làm tăng cân.
- Chocolate is very fattening. (Sô-cô-la rất dễ gây béo.)
Từ đồng nghĩa
- Plump up: làm cho đầy đặn, căng mọng.
- We need to plump up the pillows. (Chúng ta cần làm cho những chiếc gối căng lên.)
- Flesh out: làm cho đầy đặn hơn (thường dùng cho người hoặc ý tưởng).
- He needs to flesh out his argument with more details. (Anh ấy cần làm dày lập luận của mình với nhiều chi tiết hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fill out: làm cho đầy đặn hơn, thường dùng cho cơ thể người.
- She has filled out a lot since she started eating properly. (Cô ấy đã đầy đặn hơn nhiều kể từ khi bắt đầu ăn uống đúng cách.)
Bulk up: làm cho cơ bắp to hơn, thường dùng trong thể hình.
- He is bulking up for the competition. (Anh ấy đang tập luyện để tăng cơ cho cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
- Fatten the kitty: làm cho quỹ chung trở nên lớn hơn (thường dùng trong cờ bạc hoặc gây quỹ).
- Everyone put in $10 to fatten the kitty. (Mọi người góp 10 đô la để làm dày quỹ chung.)