fattiness

fattiness

The chef explained that the fattiness of the steak adds to its flavor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính chất béo, độ béo: "Fattiness" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một vật (thường thực phẩm) chứa nhiều chất béo.
- Sự mập mạp, sự béo phì: Trong ngữ cảnh cơ thể, "fattiness" mô tả tình trạng tích tụ mỡ thừa, tương tự như "adiposity".

dụ sử dụng
  • (Độ béo của miếng thịt khiến vị đậm đà ngon hơn.)
  • (Anh ấy lo lắng về độ béo trong chế độ ăn của mình sau lời cảnh báo của bác sĩ.)
  • (Độ béo của kem tạo cho một kết cấu mịn màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reduce fattiness": giảm độ béo (trong thực phẩm hoặc cơ thể).
    • She recommended exercise to reduce my adiposity (fattiness). ( ấy khuyên tập thể dục để giảm độ béo của tôi.)
  • "excessive fattiness": độ béo quá mức.
    • Excessive fattiness in food can lead to health issues. (Độ béo quá mức trong thực phẩm có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatty (adj): béo, nhiều mỡ.
    • Fatty foods should be eaten in moderation. (Thực phẩm béo nên được ăn một cách điều độ.)
  • Fat (n): chất béo, mỡ.
    • Animal fat is a source of energy. (Mỡ động vật nguồn năng lượng.)
  • Adiposity (n): sự béo phì, tình trạng tích mỡ (thuật ngữ y học).
    • Adiposity is linked to metabolic disorders. (Sự béo phì liên quan đến rối loạn chuyển hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Greasiness: độ nhờn, độ dầu (thường dùng cho thực phẩm chiên rán).
  • Oiliness: độ dầu, tính chất chứa dầu.
  • Lardiness: tính chất giống mỡ lợn (hiếm dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut down on fattiness: cắt giảm độ béo.
    • You should cut down on the fattiness in your cooking. (Bạn nên cắt giảm độ béo trong cách nấu ăn của mình.)
  • Add to fattiness: làm tăng độ béo.
    • Adding butter will add to the fattiness of the sauce. (Thêm sẽ làm tăng độ béo của nước sốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Live off the fat of the land: sống xa hoa, hưởng thụ (không trực tiếp liên quan nhưng ẩn dụ về sự dư thừa chất béo).
    • They lived off the fat of the land, indulging in rich foods. (Họ sống xa hoa, đắm chìm trong các món ăn giàu chất béo.)