fattism

fattism

A person faces fattism when applying for a job.

Định nghĩa

Fattism (Danh từ): Sự phân biệt đối xử đối với những người thừa cân hoặc béo phì, dựa trên định kiến về ngoại hình cơ thể. Đây một hình thức kỳ thị xã hội, tương tự như phân biệt chủng tộc hay giới tính.

dụ sử dụng
  • (Fattism một vấn đề nghiêm trọngnhiều nơi làm việc, nơi nhân viên thừa cân có thể phải đối mặt với các hành vi tuyển dụng bất công.)
  • (Sự trỗi dậy của các phong trào tích cực về cơ thể nhằm chống lại fattism thúc đẩy sự chấp nhận mọi loại hình cơ thể.)
  • (Nhiều người trải qua fattism trong các môi trường chăm sóc sức khỏe, nhận được sự đối xử thiên vị từ các chuyên gia y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structural fattism": Sự phân biệt đối xử mang tính hệ thống, được nhúng trong các chính sách, quy tắc xã hội hoặc thiết kế không gian công cộng ( dụ: ghế ngồi quá nhỏ, thiếu quần áo phù hợp).

    • Structural fattism is evident in the lack of adequate seating in public transport for larger passengers. (Fattism mang tính cấu trúc thể hiện qua việc thiếu ghế ngồi phù hợp trên phương tiện giao thông công cộng cho hành khách lớn hơn.)
  • "Internalized fattism": Khi một người thừa cân tự áp dụng các định kiến tiêu cực về bản thân mình, dẫn đến tự kỳ thị.

    • Internalized fattism can lead to low self-esteem and avoidance of social situations. (Fattism nội hóa có thể dẫn đến lòng tự trọng thấp tránh các tình huống xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatphobia (n): Sự sợ hãi hoặc ác cảm với người béo, thường được dùng thay thế cho "fattism".

    • Fatphobia is deeply ingrained in media portrayals of beauty. (Fatphobia ăn sâu vào cách truyền thông miêu tả vẻ đẹp.)
  • Fat-shaming (n): Hành động xấu hổ hoặc chỉ trích một người cân nặng của họ.

    • Fat-shaming comments can cause long-term psychological harm. (Những bình luận xấu hổ về cân nặng có thể gây hại tâm lý lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Sizeism (n): Phân biệt đối xử dựa trên kích thước cơ thể nói chung, bao gồm cả người quá gầy hoặc quá béo.
  • Weight bias (n): Thiên kiến về cân nặng, thường mang tính tiêu cực đối với người thừa cân.
  • Body shaming (n): Hành động xấu hổ về ngoại hình, bao gồm cả cân nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "fattism", nhưng có thể dùng các cụm liên quan đến hành động phân biệt) - Discriminate against: Phân biệt đối xử với ai đó. - Employers should not discriminate against people based on their weight. (Nhà tuyển dụng không nên phân biệt đối xử với mọi người dựa trên cân nặng của họ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Judge a book by its cover": Đánh giá ai đó dựa trên ngoại hình bên ngoài, thay vì phẩm chất bên trong.
    • Fattism is a clear example of judging a book by its cover. (Fattism một dụ rõ ràng về việc đánh giá một cuốn sách qua bìa của .)