fatum

Học thuật
Thân thiện
fatum

Le poète médite sur le fatum qui guide les héros antiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Định mệnh, số mệnh: "fatum" là một khái niệm trong văn học triết học chỉ một sức mạnh siêu nhiên, tất yếu không thể tránh khỏi, quyết định trước các sự kiện cuộc đời của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il croyait au fatum et pensait que tout était écrit d'avance. (Anh ấy tin vào định mệnh nghĩ rằng mọi thứ đều đã được an bài từ trước.)
    • Le fatum des héros tragiques est souvent inéluctable. (Số mệnh của các anh hùng bi kịch thường không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accepter son fatum": chấp nhận số phận của mình.

    • Le philosophe stoïcien apprend à accepter son fatum avec sérénité. (Nhà triết học khắc kỷ học cách chấp nhận số phận của mình với sự bình thản.)
  • "être soumis au fatum": bị khuất phục bởi định mệnh.

    • Dans la mythologie, même les dieux sont parfois soumis au fatum. (Trong thần thoại, ngay cả các vị thần đôi khi cũng bị khuất phục bởi định mệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatalité (n.f): tính chất định mệnh, sự tất yếu dẫn đến kết cục bi thảm.

    • La fatalité de cette rencontre a changé leur vie. (Tính chất định mệnh của cuộc gặp gỡ này đã thay đổi cuộc đời họ.)
  • Destin (n.m): số phận, vận mệnh (từ thông dụng hơn, ít mang sắc thái văn học cổ điển như "fatum").

    • Chacun est maître de son destin. (Mỗi ngườichủ nhân của số phận mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Destinée: số phận, định mệnh.
  • Sort: vận số, số phận.
Các cụm từ liên quan

(Từ "fatum" là một danh từ thường không tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) theo cấu trúc của tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Le fil du fatum": sợi chỉ định mệnh (ẩn dụ về dòng đời đã được an bài).
    • Les Parques tissent le fil du fatum de chaque mortel. (Các nữ thần Định Mệnh dệt nên sợi chỉ định mệnh của mỗi con người.)
fatum

Le poète médite sur le fatum qui guide les héros antiques.

danh từ giống đực
  1. (văn học) định mệnh, số mệnh