fatwah

Định nghĩa

Danh từ: (Trong Hồi giáo) Một ý kiến pháp hoặc phán quyết được ban hành bởi một học giả Hồi giáo thẩm quyền, thường liên quan đến các vấn đề tôn giáo, xã hội hoặc chính trị.

dụ sử dụng
  • (Bin Laden đã ban hành ba fatwahs kêu gọi người Hồi giáo cầm khí chống lại Hoa Kỳ.)
  • (Fatwah của học giả đã làm tính hợp pháp của việc sử dụng công nghệ hiện đại trong các buổi cầu nguyện hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a fatwah": ban hành một fatwah.
    • The grand mufti issued a fatwah against the use of violence. (Đại mufti đã ban hành một fatwah chống lại việc sử dụng bạo lực.)
  • "to seek a fatwah": tìm kiếm một fatwah.
    • Muslims often seek a fatwah from qualified scholars on complex matters. (Người Hồi giáo thường tìm kiếm một fatwah từ các học giả thẩm quyền về những vấn đề phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatwa (cách viết khác, phổ biến hơn): fatwah.
    • The fatwa was widely circulated among the community. (Fatwa đã được phổ biến rộng rãi trong cộng đồng.)
  • Mufti (danh từ): học giả Hồi giáo thẩm quyền ban hành fatwah.
    • The mufti is responsible for issuing religious rulings. (Mufti chịu trách nhiệm ban hành các phán quyết tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Phán quyết tôn giáo: một quyết định hoặc chỉ thị dựa trên luật Hồi giáo.
  • Ý kiến pháp : một quan điểm chính thức về luật pháp, thường được đưa ra bởi một chuyên gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fatwah".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fatwah".