faubert

Học thuật
Thân thiện
faubert

Le marin utilise un faubert pour sécher le pont.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Chổi lau khô sàn: Một loại chổi được sử dụng trên tàu thủy để lau khô sàn boong hoặc các bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le marin utilise un faubert pour sécher le pont après le lavage. (Người thủy thủ dùng một cây chổi lau khô sàn để làm khô boong tàu sau khi rửa.)
    • Il faut passer le faubert sur toute la surface. (Cần phải dùng chổi lau khô sàn quét qua toàn bộ bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fauber (danh từ giống đực): Một biến thể chính tả khác của từ "faubert", cùng mang nghĩa tương tự.
faubert

Le marin utilise un faubert pour sécher le pont.

  1. xem faubert
danh từ giống đực
  1. (hàng hải) chổi lau khô sàn