faubert
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hàng hải) Chổi lau khô sàn: Một loại chổi được sử dụng trên tàu thủy để lau khô sàn boong hoặc các bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le marin utilise un faubert pour sécher le pont après le lavage. (Người thủy thủ dùng một cây chổi lau khô sàn để làm khô boong tàu sau khi rửa.)
- Il faut passer le faubert sur toute la surface. (Cần phải dùng chổi lau khô sàn quét qua toàn bộ bề mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fauber (danh từ giống đực): Một biến thể chính tả khác của từ "faubert", cùng mang nghĩa tương tự.
- xem faubert
danh từ giống đực
- (hàng hải) chổi lau khô sàn