faulkner

faulkner

A student reads a novel by Faulkner for a literature class.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Faulkner: Tên của một tiểu thuyết gia người Mỹ (tên khai sinh Falkner), sống từ năm 1897 đến 1962. Ông nổi tiếng với các tác phẩm viết về cuộc sống con ngườimiền Nam nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (William Faulkner một trong những nhà văn Mỹ được ca ngợi nhất của thế kỷ 20.)
  • (Tiểu thuyết "Âm thanh cuồng nộ" của Faulkner một kiệt tác của văn học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faulknerian" (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Faulkner, thường chỉ lối viết phức tạp, dòng ý thức, tập trung vào các chủ đề về lịch sử, chủng tộc, gia đìnhmiền Nam nước Mỹ.
    • The novel's stream-of-consciousness style is distinctly Faulknerian. (Phong cách dòng ý thức của cuốn tiểu thuyết mang đậm dấu ấn Faulknerian.)
Biến thể từ gần giống
  • Faulknerian (adj): mang phong cách của Faulkner.
    • Her writing has a Faulknerian depth and complexity. (Văn của ấy chiều sâu sự phức tạp mang phong cách Faulkner.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Faulkner" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Có thể dùng cụm từ:
    • Nhà văn miền Nam nước Mỹ: để miêu tả thể loại Faulkner đại diện.
    • Like many Southern writers, Faulkner explored themes of decay and tradition. (Giống như nhiều nhà văn miền Nam, Faulkner khám phá các chủ đề về sự suy tàn truyền thống.)
Các cụm từ liên quan
  • Faulkner's Yoknapatawpha County: Hạt Yoknapatawpha hư cấu của Faulkner, bối cảnh cho nhiều tác phẩm của ông.
    • Faulkner's Yoknapatawpha County is a microcosm of the American South. (Hạt Yoknapatawpha của Faulkner một tiểu vũ trụ của miền Nam nước Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, trong giới phê bình văn học, cụm từ "a Faulknerian tale" (một câu chuyện mang phong cách Faulkner) thường được dùng để chỉ một câu chuyện phức tạp, nhiều lớp nghĩa, tập trung vào các vấn đề xã hội sâu sắc.