fault line

fault line

A fault line runs through the rocky landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường đứt gãy (địa chất): Trong địa chất học, "fault line" đường giao nhau giữa một mặt phẳng đứt gãy bề mặt Trái Đất. thể hiện ranh giới nơi các mảng kiến tạo dịch chuyển, thường liên quan đến động đất.
    • Đường rạn nứt (ẩn dụ): Trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc quan hệ, "fault line" chỉ một điểm yếu, sự chia rẽ hoặc xung đột tiềm ẩn có thể bùng phát.
dụ sử dụng
  • Địa chất:

    • The San Andreas Fault line is one of the most famous in the world. (Đường đứt gãy San Andreas một trong những đường đứt gãy nổi tiếng nhất thế giới.)
    • Scientists study fault lines to predict earthquakes. (Các nhà khoa học nghiên cứu các đường đứt gãy để dự đoán động đất.)
  • Ẩn dụ:

    • The political fault line between the two parties deepened after the election. (Đường rạn nứt chính trị giữa hai đảng ngày càng sâu sắc sau cuộc bầu cử.)
    • Social fault lines often emerge during economic crises. (Các đường rạn nứt xã hội thường xuất hiện trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a fault line": ở vị trí dễ xảy ra xung đột hoặc nguy hiểm.

    • The region sits on a major fault line, both geologically and politically. (Khu vực này nằm trên một đường đứt gãy lớn, cả về mặt địa chất lẫn chính trị.)
  • "to expose a fault line": phơi bày một điểm yếu hoặc sự chia rẽ.

    • The scandal exposed a fault line in the company's management. (Vụ bê bối đã phơi bày một đường rạn nứt trong ban quản lý công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Fault (n): lỗi, đứt gãy (có thể dùng riêng để chỉ đứt gãy địa chất hoặc lỗi sai).

    • The earthquake was caused by a fault beneath the city. (Trận động đất được gây ra bởi một đứt gãy bên dưới thành phố.)
  • Faultless (adj): không lỗi, hoàn hảo.

    • Her performance was faultless. (Màn trình diễn của ấy thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Fracture line: đường nứt vỡ (thường dùng trong địa chất hoặc kỹ thuật).
  • Division: sự chia rẽ (ẩn dụ xã hội).
  • Rift: khe nứt, sự rạn nứt (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall along fault lines: phân chia dọc theo các đường rạn nứt.
    • Public opinion fell along fault lines of age and income. (Ý kiến công chúng phân chia dọc theo các đường rạn nứt về tuổi tác thu nhập.)
Thành ngữ liên quan
  • The fault line runs deep: đường rạn nứt rất sâu, khó hàn gắn.
    • In that community, the fault line between ethnic groups runs deep. (Trong cộng đồng đó, đường rạn nứt giữa các nhóm dân tộc rất sâu sắc.)