faultlessly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách hoàn hảo, không có lỗi lầm, khuyết điểm hay sai sót nào.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã giải quyết tất cả các vấn đề một cách hoàn hảo, không mắc lỗi nào.)
- (Nghệ sĩ piano đã biểu diễn bản sonata một cách hoàn hảo, không có một sai sót nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform faultlessly": thực hiện một cách hoàn hảo, không lỗi.
- The machine operated faultlessly for years. (Cỗ máy đã vận hành hoàn hảo trong nhiều năm.)
- "to execute faultlessly": thực thi một cách hoàn hảo.
- The team executed the plan faultlessly. (Đội đã thực thi kế hoạch một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Faultless (tính từ): hoàn hảo, không có lỗi.
- Her faultless performance earned her a standing ovation. (Màn trình diễn hoàn hảo của cô ấy đã nhận được tràng pháo tay đứng.)
- Fault (danh từ): lỗi, khuyết điểm.
- It was his fault that the project failed. (Đó là lỗi của anh ấy khi dự án thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Flawlessly: một cách hoàn hảo, không tì vết.
- Perfectly: một cách hoàn hảo.
- Impeccably: một cách không chê vào đâu được.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "faultlessly", nhưng có thể liên quan đến: - Without a hitch: suôn sẻ, không có trục trặc. - The event went off without a hitch. (Sự kiện diễn ra suôn sẻ, không có trục trặc.)