faultlessness
Định nghĩa
Danh từ: Sự hoàn hảo, tính không có lỗi: "faultlessness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một thứ gì đó không có bất kỳ sai sót, lỗi lầm hay khiếm khuyết nào.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hoàn hảo của viên kim cương của cô ấy khiến nó trở nên vô cùng giá trị.)
- (Giáo viên khen ngợi tính không có lỗi của bài luận của anh ấy, lưu ý rằng không có lỗi ngữ pháp hay khoảng trống logic nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to achieve faultlessness": đạt được sự hoàn hảo.
- The artist spent years trying to achieve faultlessness in his paintings. (Người nghệ sĩ đã dành nhiều năm cố gắng đạt được sự hoàn hảo trong các bức tranh của mình.)
- "a standard of faultlessness": một tiêu chuẩn về sự không có lỗi.
- The company's quality control department maintains a strict standard of faultlessness. (Bộ phận kiểm soát chất lượng của công ty duy trì một tiêu chuẩn nghiêm ngặt về sự không có lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Faultless (adj): hoàn hảo, không có lỗi.
- Her performance was faultless. (Màn trình diễn của cô ấy thật hoàn hảo.)
- Faultlessly (adv): một cách hoàn hảo, không có lỗi.
- He executed the plan faultlessly. (Anh ấy thực hiện kế hoạch một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Perfection: sự hoàn hảo.
- Impeccability: tính không thể chê trách.
- Flawlessness: sự không tì vết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "faultlessness".
Thành ngữ liên quan
- Without a hitch: không có trở ngại, suôn sẻ (mang ý nghĩa tương tự về sự hoàn hảo trong thực hiện).
- The event went off without a hitch, reflecting the faultlessness of the planning. (Sự kiện diễn ra suôn sẻ, phản ánh sự hoàn hảo của việc lên kế hoạch.)