fauntleroy

fauntleroy

A young fauntleroy offers his seat to an elderly woman on the bus.

Định nghĩa

Danh từ: "Fauntleroy" dùng để chỉ một cậu quá lịch sự, ăn mặc lịch thiệp thường được nuông chiều một cách thái quá. Từ này bắt nguồn từ nhân vật chính trong tiểu thuyết Little Lord Fauntleroy (1886) của Frances Hodgson Burnett, một cậu người Mỹ sốngAnh với tính cách hiền lành, lễ phép luôn mặc bộ quần áo nhung đen sang trọng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "fauntleroy" thường mang sắc thái châm biếm hoặc mỉa mai, chỉ một đứa trẻ được nuông chiều quá mức, thiếu tự nhiên trong cách cư xử.

dụ sử dụng
  • (Cậu đó ăn mặc như một fauntleroy, với bộ đồ nhung cổ áo ren đầy đủ.)
  • (Đừng làm fauntleroy nữa; hãy ra ngoài chơi lấm lem như những đứa trẻ khác đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Little Lord Fauntleroy": Cụm từ gốc, thường dùng để chỉ một cậu được nuông chiều, ăn mặc lịch sự quá mức.
    • He was nicknamed Little Lord Fauntleroy by his classmates because of his fancy clothes.
      (Cậu ấy bị bạn cùng lớp gọi là Little Lord Fauntleroy quần áo lộng lẫy của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fauntleroyish (tính từ): mang tính chất của một fauntleroy, quá lịch sự hoặc nuông chiều.
    • His fauntleroyish manners annoyed the other boys.
      (Cách cư xử fauntleroyish của cậu ấy làm phiền những cậu khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Dandy: người đàn ông quá chú trọng đến ăn mặc ngoại hình (thường dùng cho người lớn).
  • Fop: người đàn ông thích phô trương quần áo phong cách.
  • Spoiled child: đứa trẻ hư hỏng, được nuông chiều.
Các cụm từ liên quan
  • To be a fauntleroy: trở thành hoặc bị coi một cậu lịch sự quá mức.
    • Stop being such a fauntleroy and join the rough-and-tumble games.
      (Đừng làm fauntleroy nữa hãy tham gia các trò chơi lộn xộn đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Dressed to the nines: ăn mặc rất lịch sự, sang trọng (thường không chỉ trẻ em).
    • He was dressed to the nines at the party, looking like a little fauntleroy.
      (Cậu ấy ăn mặc rất sang trọng tại bữa tiệc, trông như một fauntleroy nhỏ.)