faust
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Faust: Nhân vật chính trong truyền thuyết Đức, một nhà giả kim đã bán linh hồn mình cho Mephistopheles (quỷ sứ) để đổi lấy kiến thức và quyền lực vô hạn.
Ví dụ sử dụng
- (Huyền thoại về Faust đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học.)
- (Trong câu chuyện, Faust đã lập một giao kèo với quỷ dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faustian bargain": Một thỏa thuận hoặc sự đánh đổi, thường liên quan đến việc hy sinh giá trị đạo đức để đạt được lợi ích vật chất hoặc quyền lực.
- The company's deal with the corrupt government was a Faustian bargain. (Thỏa thuận của công ty với chính phủ tham nhũng là một sự đánh đổi mang tính Faust.)
Biến thể và từ gần giống
- Faustian (tính từ): Liên quan đến Faust hoặc các khía cạnh của sự thỏa hiệp đạo đức.
- He made a Faustian choice to achieve success. (Anh ta đã đưa ra một lựa chọn mang tính Faust để đạt được thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Pact: Giao kèo, thỏa thuận (thường mang tính tiêu cực).
- Alchemist: Nhà giả kim.
Thành ngữ liên quan
- A Faustian deal: Một giao dịch mà người tham gia hy sinh linh hồn hoặc đạo đức để đổi lấy lợi ích.
- Signing that contract felt like a Faustian deal. (Ký hợp đồng đó cảm giác như một giao dịch Faustian.)
Lưu ý văn hóa
- Faust thường được dùng để ám chỉ sự tham lam về kiến thức hoặc quyền lực, dẫn đến hậu quả bi thảm. Nhân vật này xuất hiện trong các tác phẩm của Goethe, Christopher Marlowe, và nhiều tác giả khác.