faustus

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Faustus (thường được viết hoa) một nhân vật trong truyền thuyết Đức, một nhà giả kim đã bán linh hồn mình cho quỷ Mephistopheles để đổi lấy kiến thức quyền lực siêu nhiên. Nhân vật này thường xuất hiện trong văn học, đặc biệt trong vở kịch Faust của Christopher Marlowe.
dụ sử dụng
  • (Truyền thuyết về Faustus đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học.)
  • (Trong vở kịch, Faustus lập một giao kèo với quỷ dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faustian" (tính từ): liên quan đến Faustus, thường ám chỉ sự thỏa hiệp với cái ác để đạt được mục đích cá nhân.
    • The scientist made a Faustian bargain for fame and fortune. (Nhà khoa học đã thực hiện một thương vụ kiểu Faustian để đạt được danh tiếng tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Faust (danh từ riêng): phiên bản khác của tên nhân vật này, phổ biến trong truyền thuyết Đức văn học.
    • Goethe's Faust is a masterpiece of German literature. (Faust của Goethe một kiệt tác của văn học Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctor Faustus: tên đầy đủ của nhân vật, thường được dùng trong các tác phẩm văn học.
  • Alchemist: nhà giả kim, người tìm cách biến kim loại thành vàng hoặc tìm thuốc trường sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Sell one's soul to: bán linh hồn cho (ai/cái ).
      • He sold his soul to ambition, just like Faustus. (Anh ta bán linh hồn mình cho tham vọng, giống như Faustus.)
Thành ngữ liên quan
  • Faustian bargain: thương vụ kiểu Faustus, nghĩa đánh đổi điều quý giá (thường đạo đức) để lấy lợi ích ngắn hạn.
    • Signing that contract was a Faustian bargain he would regret. ( hợp đồng đó một thương vụ kiểu Faustus anh ta sẽ hối hận.)