fauve

fauve

A fauve artist paints with bold, unnatural colors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họa sĩ theo trường phái Dã thú: "fauve" chỉ một thành viên của nhóm họa sĩ người Pháp theo đuổi chủ nghĩa Dã thú (Fauvism), một phong trào nghệ thuật nổi bật vào đầu thế kỷ 20, đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc mạnh mẽ, tươi sáng không theo quy tắc hiện thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Henri Matisse was one of the most famous fauves. (Henri Matisse một trong những họa sĩ Dã thú nổi tiếng nhất.)
    • The exhibition displayed works by several fauves, including André Derain. (Triển lãm trưng bày tác phẩm của một số họa sĩ Dã thú, bao gồm André Derain.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fauve" như một tính từ: Mặc dù chủ yếu danh từ, "fauve" đôi khi được dùng như tính từ để mô tả phong cách hoặc đặc điểm của trường phái Dã thú.
    • Her painting has a fauve quality with bold reds and yellows. (Bức tranh của ấy mang chất Dã thú với các tông màu đỏ vàng táo bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fauvism (n): Chủ nghĩa Dã thú, phong trào nghệ thuật "fauve" thuộc về.
    • Fauvism emerged as a radical movement in early 20th-century Paris. (Chủ nghĩa Dã thú nổi lên như một phong trào cấp tiếnParis đầu thế kỷ 20.)
  • Fauvist (n/adj): Một biến thể khác của "fauve", dùng để chỉ họa sĩ hoặc phong cách Dã thú.
    • He is considered a fauvist painter. (Ông ấy được coi một họa sĩ Dã thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Fauvist: đồng nghĩa trực tiếp với "fauve", thường được dùng thay thế.
  • Colorist: người sử dụng màu sắc mạnh mẽ, nhưng không nhất thiết thuộc trường phái Dã thú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "fauve" đây danh từ chỉ người hoặc phong cách nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fauve". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh nghệ thuật lịch sử.