fauvism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa Dã thú: Một trào lưu nghệ thuật khởi xướng vào năm 1905, đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc tươi sáng, phi tự nhiên và các hình khối đơn giản. Trào lưu này đã ảnh hưởng đến các họa sĩ theo chủ nghĩa biểu hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa Dã thú là một trào lưu ngắn ngủi nhưng có ảnh hưởng trong nghệ thuật hiện đại.)
- (Các bức tranh của chủ nghĩa Dã thú thường gây sốc cho người xem bằng những màu sắc táo bạo, phi thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The fauvism style": phong cách Dã thú.
- The fauvism style emphasizes emotional expression over realistic representation. (Phong cách Dã thú nhấn mạnh sự biểu đạt cảm xúc hơn là tái hiện hiện thực.)
"In the tradition of fauvism": theo truyền thống của chủ nghĩa Dã thú.
- Her work is clearly in the tradition of fauvism, using vibrant colors to convey mood. (Tác phẩm của cô ấy rõ ràng theo truyền thống chủ nghĩa Dã thú, sử dụng màu sắc rực rỡ để truyền tải tâm trạng.)
Biến thể và từ gần giống
Fauvist (danh từ): họa sĩ theo chủ nghĩa Dã thú.
- Henri Matisse was a leading fauvist. (Henri Matisse là một họa sĩ Dã thú hàng đầu.)
Fauvist (tính từ): thuộc về chủ nghĩa Dã thú.
- The fauvist palette is known for its intense, non-naturalistic hues. (Bảng màu Dã thú nổi tiếng với các sắc thái mãnh liệt, phi tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ nghĩa Dã thú (không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến Chủ nghĩa biểu hiện (Expressionism) vì fauvism là tiền thân và ảnh hưởng đến nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs vì "fauvism" là danh từ chỉ một trào lưu nghệ thuật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fauvism".