fauvist

fauvist

A fauvist painter uses bold, bright colors in a landscape scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo trường phái Dã thú (Fauvism): "fauvist" chỉ một họa sĩ thuộc nhóm các họa sĩ người Pháp theo đuổi chủ nghĩa Dã thú (fauvism), một trào lưu nghệ thuật đầu thế kỷ 20 đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc mạnh mẽ, tươi sáng nét vẽ phóng khoáng.
dụ sử dụng
  • (Henri Matisse một người theo trường phái Dã thú hàng đầu.)
  • (Triển lãm trưng bày tác phẩm của một số họa sĩ Dã thú nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Fauvists": dùng để chỉ chung cả nhóm họa sĩ theo trường phái này.
    • The Fauvists shocked the art world with their bold use of color. (Những người theo trường phái Dã thú đã gây sốc cho giới nghệ thuật bằng cách sử dụng màu sắc táo bạo của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fauvism (danh từ): chủ nghĩa Dã thú, trào lưu nghệ thuật.
    • Fauvism emerged in France in the early 20th century. (Chủ nghĩa Dã thú xuất hiệnPháp vào đầu thế kỷ 20.)
  • Fauvist (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của trường phái Dã thú.
    • Her painting has a fauvist style. (Bức tranh của ấy phong cách Dã thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Fauvist không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm "họa sĩ theo chủ nghĩa Dã thú".
  • Colorist (người chú trọng màu sắc) có thể gần nghĩa, nhưng không hoàn toàn tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan, "fauvist" danh từ/tính từ riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc thù cho "fauvist", đây thuật ngữ chuyên ngành nghệ thuật.