faux-filet

Học thuật
Thân thiện
faux-filet

Le boucher coupe un faux-filet pour un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thăn chuột: Một miếng thịt cao cấp, mềm ngon, được cắt từ phần lưng của con , gần với phần thăn ngoại (sirloin) nhưng thường được coi là mềm hơn. Đâymột phần thịt giá trị trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour le dîner, j'ai acheté un magnifique faux-filet. (Cho bữa tối, tôi đã mua một miếng thăn chuột tuyệt đẹp.)
    • Le chef recommande le faux-filet grillé avec une sauce au poivre. (Đầu bếp đề xuất món thăn chuột nướng với sốt tiêu.)
    • La différence entre le filet et le faux-filet réside dans la tendreté. (Sự khác biệt giữa thăn nội thăn chuột nằmđộ mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các cửa hàng thịt hoặc thực đơn nhà hàng Pháp, faux-filet thường được chỉ định theo trọng lượng (gram hoặc kg) hoặc độ dày (épaisseur) khi cắt.
    • Je voudrais deux faux-filet de 250 grammes chacun. (Tôi muốn hai miếng thăn chuột, mỗi miếng 250 gram.)
Biến thể từ gần giống
  • Contre-filet: Đâymột tên gọi khác, có thể dùng thay thế cho faux-filet để chỉ cùng một phần thịt.
  • Filet (de bœuf): Thăn nội, phần thịt mềm nhất từ lưng , thường đắt hơn faux-filet.
  • Entrecôte: Sườn ngoại, một phần thịt khác từ lưng , thường thêm một đường mỡ xương sườn nhỏ, hương vị đậm đà hơn nhưng có thể kém mềm hơn faux-filet.
Từ đồng nghĩa
  • Contre-filet: (như đã nêutrên) là từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Bifteck de romsteck: Một cách gọi khác ít phổ biến hơn, dựa trên tên tiếng Anh "rump steak" (mặc dù không hoàn toàn giống nhau về giải phẫu).
Lưu ý
  • Faux-filetmột thuật ngữ chuyên ngành về ẩm thực cắt thịt. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "thăn chuột", "thăn lưng" hoặc giữ nguyên tên gốc trong các văn cảnh cao cấp.
  • Không nên nhầm lẫn với filet mignon (thăn nội hẹp) hay tournedos (khoanh thăn nội), là những phần thịt từ một nhóm khác ( thăn trong).
faux-filet

Le boucher coupe un faux-filet pour un client.

danh từ giống đực
  1. thăn chuột