fava bean
Định nghĩa
Danh từ:
- Đậu fava: Một loại đậu có hạt lớn, dẹt, màu xanh hoặc nâu, thường được ăn chín hoặc dùng trong các món hầm, salad. Đây là hạt của cây đậu rộng (broad bean).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một ít đậu fava tươi ở chợ hôm nay.)
- (Đậu fava thường được dùng trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fava bean as a main ingredient": đậu fava làm nguyên liệu chính.
- In many traditional dishes, fava beans are cooked slowly with herbs. (Trong nhiều món ăn truyền thống, đậu fava được nấu chậm với các loại thảo mộc.)
"Fava bean puree": bột nhuyễn từ đậu fava.
- The fava bean puree is a popular dip in Middle Eastern cuisine. (Bột nhuyễn đậu fava là món chấm phổ biến trong ẩm thực Trung Đông.)
Biến thể và từ gần giống
Broad bean (danh từ): tên gọi khác của đậu fava, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- Broad beans are harvested in the spring. (Đậu rộng được thu hoạch vào mùa xuân.)
Fava (danh từ): dạng rút gọn của "fava bean", thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- I love eating fava with garlic. (Tôi thích ăn đậu fava với tỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Broad bean: đậu rộng, cùng loại với đậu fava.
- Horse bean: một loại đậu tương tự, thường dùng làm thức ăn cho gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "fava bean", nhưng có thể kết hợp với động từ nấu ăn:
- Cook up: nấu nhanh.
- She cooked up a stew with fava beans and lamb. (Cô ấy nấu nhanh một món hầm với đậu fava và thịt cừu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "fava bean". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, có câu nói nổi tiếng từ phim :
- "I ate his liver with some fava beans and a nice Chianti." (Tôi đã ăn gan của hắn với một ít đậu fava và một chút rượu Chianti ngon.)