favism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh thiếu máu do ăn đậu tằm: "favism" là một tình trạng thiếu máu xảy ra ở những người có bất thường di truyền về máu và thiếu hụt enzyme, khi họ ăn đậu tằm (fava beans). Bệnh này do phản ứng của cơ thể với các chất có trong đậu tằm, dẫn đến tan máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- People with favism must avoid eating fava beans to prevent severe anemia. (Những người mắc bệnh thiếu máu do ăn đậu tằm phải tránh ăn đậu tằm để ngăn ngừa thiếu máu nghiêm trọng.)
- The doctor diagnosed the child with favism after he developed symptoms following a meal of fava beans. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc bệnh thiếu máu do ăn đậu tằm sau khi trẻ xuất hiện triệu chứng sau bữa ăn có đậu tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be predisposed to favism": có khuynh hướng mắc bệnh thiếu máu do ăn đậu tằm (do di truyền).
- Individuals with glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) deficiency are predisposed to favism. (Những người thiếu hụt enzyme glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) có khuynh hướng mắc bệnh thiếu máu do ăn đậu tằm.)
"favism crisis": cơn thiếu máu do ăn đậu tằm.
- A favism crisis can be triggered by ingesting fava beans, requiring immediate medical attention. (Một cơn thiếu máu do ăn đậu tằm có thể được kích hoạt bởi việc tiêu thụ đậu tằm, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
Fava bean (n): đậu tằm, loại đậu gây ra bệnh favism.
- Fava beans are a common ingredient in Mediterranean cuisine but dangerous for those with favism. (Đậu tằm là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải nhưng nguy hiểm cho những người mắc bệnh thiếu máu do ăn đậu tằm.)
G6PD deficiency (n): thiếu hụt enzyme G6PD, nguyên nhân di truyền gây favism.
- G6PD deficiency is the underlying cause of favism. (Thiếu hụt enzyme G6PD là nguyên nhân cơ bản của bệnh thiếu máu do ăn đậu tằm.)
Từ đồng nghĩa
- Hemolytic anemia due to fava beans: thiếu máu tan máu do đậu tằm.
- Faba bean-induced hemolysis: tan máu do đậu tằm gây ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "favism" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "favism".