favus

favus

A doctor examines a child's scalp for signs of favus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh nấm da đầu (favus): "favus" một bệnh nhiễm trùng nấm ngoài da, chủ yếu ảnh hưởng đến da đầu, gây ra các mảng vảy màu vàng, hình đĩa, mùi hôi. Bệnh thường gặpchâu Phi Trung Đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Favus is a contagious fungal infection that can spread through shared combs or hats. (Bệnh nấm da đầu favus một bệnh nhiễm trùng nấm dễ lây lan qua việc dùng chung lược hoặc .)
    • The patient was diagnosed with favus after showing yellow crusts on the scalp. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh nấm da đầu favus sau khi xuất hiện các mảng vảy màu vàng trên da đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Favus infection": nhiễm trùng favus.

    • Favus infection is more common in rural areas with poor hygiene. (Nhiễm trùng favus phổ biến hơncác vùng nông thôn vệ sinh kém.)
  • "Favus capitis": thuật ngữ y khoa chỉ bệnh nấm da đầu do favus.

    • Favus capitis requires prolonged antifungal treatment. (Bệnh nấm da đầu favus cần điều trị kháng nấm kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Favose (adj): liên quan đến hoặc giống favus.
    • The favose lesions were clearly visible on the patient's scalp. (Các tổn thương dạng favus có thể nhìn thấy trên da đầu bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Ringworm of the scalp (nấm da đầu): một thuật ngữ chung hơn, nhưng favus một dạng đặc biệt của bệnh này.
  • Tinea capitis (nấm da đầu do dermatophytes): thuật ngữ y khoa chỉ nhiễm nấm da đầu, trong đó favus một thể lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt cho từ "favus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "favus".