fawner

fawner

A young fawner flatters his boss by offering to carry his briefcase.

Định nghĩa

Danh từ: - Kẻ xu nịnh, người nịnh hót: "fawner" chỉ một người hành vi hạ mình, tỏ ra tôn trọng quá mức hoặc thiếu lòng tự trọng để làm hài lòng người khác, thường người quyền lực hoặc địa vị cao hơn.

dụ sử dụng
  • (Nhà vua bị bao vây bởi những kẻ xu nịnh luôn đồng ý với ông ta.)
  • ( ấy một người nịnh hót luôn tâng bốc sếp để được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a fawner": hành động như một kẻ xu nịnh.

    • He acted as a fawner to gain the favor of the wealthy merchant. (Anh ta hành động như một kẻ xu nịnh để chiếm được cảm tình của thương gia giàu có.)
  • "a fawner in the court": kẻ xu nịnh trong triều đình.

    • The fawner in the court whispered praises to the queen. (Kẻ xu nịnh trong triều đình thì thầm lời khen ngợi với nữ hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fawn (động từ): nịnh hót, xu nịnh.

    • He fawns over his teacher to get better grades. (Anh ta nịnh hót giáo viên để đạt điểm cao hơn.)
  • Fawning (tính từ): tính chất nịnh hót, xu nịnh.

    • Her fawning behavior made everyone uncomfortable. (Hành vi nịnh hót của ấy khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sycophant: kẻ nịnh thần, người xu nịnh.
  • Flatterer: người tâng bốc, nịnh hót.
  • Toady: kẻ bợ đỡ, người nịnh nọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fawn over: nịnh hót, tâng bốc ai đó quá mức.

    • He always fawns over his boss during meetings. (Anh ta luôn nịnh hót sếp trong các cuộc họp.)
  • Fawn on: tỏ ra hạ mình hoặc tôn trọng ai đó một cách giả tạo.

    • The politician fawned on the wealthy donor for support. (Chính trị gia đó nịnh hót nhà tài trợ giàu có để được ủng hộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Kiss up to someone: nịnh hót, bợ đỡ ai đó.

    • He is always kissing up to the manager for special treatment. (Anh ta luôn nịnh hót quản lý để được đối xử đặc biệt.)
  • Brown-nose: nịnh hót một cách thô thiển.

    • Stop brown-nosing the teacher; it's obvious. (Đừng nịnh hót giáo viên nữa; điều đó quá rõ ràng.)